Công việc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc cụ thể phải bỏ công sức ra để làm.
Ví dụ:
Tôi hoàn thành công việc đúng hạn.
Nghĩa: Việc cụ thể phải bỏ công sức ra để làm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giao cho em công việc quét lớp sau giờ học.
- Ở nhà, công việc của Nam là tưới cây mỗi chiều.
- Bạn Lan nhận công việc dọn bàn ăn trước bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối nay mình có công việc chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai.
- Cuối tuần, công việc của nhóm là hoàn thiện mô hình cho môn khoa học.
- Mình sắp xếp công việc ôn tập theo từng môn để đỡ rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoàn thành công việc đúng hạn.
- Có những ngày công việc trôi chảy như một dòng nước êm, chỉ cần bơi theo là tới bờ.
- Sau bữa sáng, tôi chia nhỏ công việc để đầu óc đỡ nặng nề.
- Khi công việc bủa vây, một danh sách gọn gàng giúp tôi giữ nhịp thở bình tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc cụ thể phải bỏ công sức ra để làm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công việc | trung tính; phổ thông; bao quát, không định mức độ nặng/nhẹ Ví dụ: Tôi hoàn thành công việc đúng hạn. |
| việc | trung tính; bao quát hơn, dùng rộng trong mọi văn cảnh Ví dụ: Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay. |
| nhiệm vụ | trang trọng hơn; phạm vi tổ chức, có phân công rõ Ví dụ: Nhiệm vụ của bạn là kiểm tra số liệu. |
| công tác | trang trọng; hành chính, tổ chức; thiên về hoạt động được giao Ví dụ: Công tác kiểm tra đang triển khai. |
| nghỉ ngơi | trung tính; đối lập trạng thái không làm việc Ví dụ: Cuối tuần tôi dành thời gian nghỉ ngơi. |
| nhàn rỗi | khẩu ngữ/trung tính; trạng thái không có việc phải làm Ví dụ: Dạo này anh ấy khá nhàn rỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động hàng ngày hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm trong các tài liệu chính thức hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các nhiệm vụ cụ thể trong một dự án hoặc quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, không mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc hình tượng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: công việc văn phòng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "việc làm" khi chỉ công việc có trả lương.
- Khác biệt với "nhiệm vụ" ở mức độ cụ thể và tính chất công việc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "công việc hàng ngày", "công việc quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khó khăn", "dễ dàng"), động từ (như "hoàn thành", "bắt đầu"), và lượng từ (như "nhiều", "ít").






Danh sách bình luận