Nhiệm vụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc phải làm vì một mục đích và trong một thời gian nhất định (thường nói về công việc xã hội).
Ví dụ:
Hoàn thành dự án này là nhiệm vụ cấp bách của chúng ta.
Nghĩa: Công việc phải làm vì một mục đích và trong một thời gian nhất định (thường nói về công việc xã hội).
1
Học sinh tiểu học
- Nhiệm vụ của em là giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.
- Bạn Lan hoàn thành nhiệm vụ trực nhật rất tốt.
- Cô giáo giao nhiệm vụ cho cả lớp cùng làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo vệ môi trường là nhiệm vụ chung của toàn xã hội.
- Học tập tốt là nhiệm vụ hàng đầu của mỗi học sinh.
- Đội trưởng giao nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong nhóm.
3
Người trưởng thành
- Hoàn thành dự án này là nhiệm vụ cấp bách của chúng ta.
- Với người lính, bảo vệ Tổ quốc là nhiệm vụ thiêng liêng hơn cả tính mạng.
- Đôi khi, nhiệm vụ của người lãnh đạo không chỉ là đưa ra quyết định mà còn là truyền cảm hứng.
- Mỗi người chúng ta đều mang trong mình một nhiệm vụ riêng để làm cho cuộc sống này tốt đẹp hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc trách nhiệm cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tài liệu học thuật để chỉ rõ trách nhiệm hoặc công việc cần thực hiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhân vật có trách nhiệm đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các công việc cụ thể trong dự án hoặc kế hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và trách nhiệm.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm hoặc công việc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc thời gian để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trách nhiệm" nhưng "nhiệm vụ" thường cụ thể hơn về công việc cần làm.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng của công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhiệm vụ quan trọng', 'hoàn thành nhiệm vụ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'một nhiệm vụ', 'nhiệm vụ khó khăn'.





