Phận sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần việc thuộc trách nhiệm của một người.
Ví dụ: Hoàn thành công việc đúng thời hạn là phận sự của mỗi nhân viên.
Nghĩa: Phần việc thuộc trách nhiệm của một người.
1
Học sinh tiểu học
  • Giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa là phận sự của con.
  • Học bài chăm chỉ là phận sự của mỗi học sinh.
  • Bảo vệ em nhỏ là phận sự của anh chị lớn trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Là một thành viên trong đội, mỗi người đều phải hoàn thành tốt phận sự của mình.
  • Phận sự của người thanh niên là học tập và rèn luyện để xây dựng đất nước.
  • Trong một xã hội văn minh, mỗi công dân đều có phận sự đóng góp vào sự phát triển chung.
3
Người trưởng thành
  • Hoàn thành công việc đúng thời hạn là phận sự của mỗi nhân viên.
  • Đôi khi, phận sự không chỉ là những gì được giao phó mà còn là tiếng gọi từ lương tâm, thôi thúc ta hành động vì điều đúng đắn.
  • Người lãnh đạo hiểu rõ phận sự của mình không chỉ là ra lệnh mà còn là truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ vượt qua mọi thử thách.
  • Trong cuộc sống, mỗi người đều mang trên vai một phận sự riêng, dù lớn hay nhỏ, đều góp phần tạo nên bức tranh chung của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần việc thuộc trách nhiệm của một người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phận sự Trung tính, trang trọng, chỉ bổn phận hoặc công việc được giao. Ví dụ: Hoàn thành công việc đúng thời hạn là phận sự của mỗi nhân viên.
nhiệm vụ Trung tính, trang trọng hoặc nghiêm túc, chỉ công việc cụ thể cần thực hiện. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.
trách nhiệm Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh bổn phận phải gánh vác. Ví dụ: Đây là trách nhiệm nặng nề mà anh phải gánh vác.
nghĩa vụ Trang trọng, mang tính bắt buộc, thường liên quan đến đạo đức, pháp luật hoặc xã hội. Ví dụ: Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trách nhiệm" hoặc "nhiệm vụ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ trách nhiệm cụ thể của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác định rõ ràng trách nhiệm trong các quy trình hoặc quy định.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về trách nhiệm và bổn phận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm cụ thể và chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trách nhiệm".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác về trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trách nhiệm" nhưng "phận sự" thường trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong khẩu ngữ, nên chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phận sự của tôi', 'phận sự quan trọng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và cụm giới từ, ví dụ: 'phận sự nặng nề', 'hoàn thành phận sự'.