Chức trách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trách nhiệm quy định cho mỗi chức hoặc cho mỗi cơ quan trong một hệ thống tổ chức.
Ví dụ: Tôi hoàn thành chức trách của vị trí được giao.
Nghĩa: Trách nhiệm quy định cho mỗi chức hoặc cho mỗi cơ quan trong một hệ thống tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nhắc cô trực nhật làm đúng chức trách trong lớp.
  • Chú bảo vệ làm tròn chức trách là trông cổng trường.
  • Bạn lớp trưởng thực hiện chức trách nhắc cả lớp giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chi đội trưởng hiểu rõ chức trách nên phân công công việc gọn gàng.
  • Khi nhận nhiệm vụ, cậu ấy nhớ chức trách của mình là báo cáo trung thực.
  • Ban cán sự lớp không chỉ có danh xưng, mà còn có chức trách dẫn dắt lớp học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hoàn thành chức trách của vị trí được giao.
  • Giữa quyền hạn và chức trách phải luôn đi cùng nhau, nếu lệch sẽ sinh rối ren.
  • Khi hiểu rõ chức trách, chúng ta biết mình nên làm gì và điều gì cần từ chối.
  • Ở mỗi cơ quan, chức trách rõ ràng giúp tránh đùn đẩy và bảo vệ người làm đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trách nhiệm quy định cho mỗi chức hoặc cho mỗi cơ quan trong một hệ thống tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lạm quyền bất nhiệm
Từ Cách sử dụng
chức trách Trang trọng, quản trị–hành chính, trung tính; sắc thái nghiêm túc, phi cảm xúc Ví dụ: Tôi hoàn thành chức trách của vị trí được giao.
nhiệm vụ Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương trong văn cảnh hành chính Ví dụ: Mỗi vị trí phải thực hiện đúng nhiệm vụ được giao.
phận sự Trang trọng, hơi cổ điển; sắc thái nghiêm cẩn Ví dụ: Anh cần làm tròn phận sự của mình trong cơ quan.
lạm quyền Tiêu cực, hành chính–pháp lý; đối lập vì vượt quá phạm vi trách nhiệm Ví dụ: Làm việc trái chức trách có thể bị coi là lạm quyền.
bất nhiệm Trang trọng, pháp lý; chỉ tình trạng không được giao hoặc không đủ tư cách đảm nhiệm chức trách Ví dụ: Người bị kết luận bất nhiệm không được giao chức trách quản lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trách nhiệm" hoặc "nhiệm vụ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện để chỉ rõ trách nhiệm của cá nhân hoặc cơ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản quy định, hướng dẫn công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ trách nhiệm trong một tổ chức hoặc hệ thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trách nhiệm".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản quy định, hợp đồng hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trách nhiệm", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản có tính pháp lý hoặc quy định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chức trách của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện"), tính từ (như "quan trọng"), và cụm giới từ (như "của công ty").