Vai trò
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.
Ví dụ:
Báo chí giữ vai trò cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng.
Nghĩa: Tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đội bóng, thủ môn có vai trò giữ khung thành.
- Bạn lớp trưởng có vai trò nhắc cả lớp giữ trật tự.
- Nắng có vai trò giúp cây lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhóm học, mỗi bạn nhận một vai trò để bài thuyết trình trôi chảy.
- Internet có vai trò quan trọng trong việc tìm tài liệu, nhưng cần dùng đúng cách.
- Thói quen đọc sách giữ vai trò bồi đắp vốn từ và cách nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Báo chí giữ vai trò cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng.
- Trong doanh nghiệp nhỏ, người sáng lập thường kiêm nhiều vai trò để tiết kiệm chi phí.
- Niềm tin của khách hàng có vai trò như nền móng; lung lay là cả ngôi nhà dịch vụ chao đảo.
- Khoa học chỉ phát huy vai trò khi được gắn với nhu cầu đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vai trò | trung tính, trang trọng – dùng trong học thuật, báo chí, quản trị Ví dụ: Báo chí giữ vai trò cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng. |
| chức năng | trung tính, học thuật; bao quát, thay thế tốt trong ngữ cảnh mô tả hệ thống Ví dụ: Chức năng của giáo dục trong phát triển kinh tế là rất quan trọng. |
| tác dụng | trung tính, phổ thông; thiên về hiệu quả/ảnh hưởng thực tế Ví dụ: Tác dụng của chính sách này đối với thị trường là rõ rệt. |
| vai vế | khẩu ngữ, sắc thái xã hội-thứ bậc; dùng khi nói đến vị thế trong tập thể Ví dụ: Anh ấy có vai vế quan trọng trong làng nghề. |
| vô can | trung tính, pháp lý/khẩu ngữ; chỉ không liên quan, không có phần trách nhiệm/ảnh hưởng Ví dụ: Doanh nghiệp này vô can trong vụ sụt giá. |
| bất lực | trung tính, sắc thái tiêu cực; không có khả năng tạo tác dụng/ảnh hưởng Ví dụ: Biện pháp đó tỏ ra bất lực trước lạm phát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về trách nhiệm hoặc nhiệm vụ của một người trong gia đình hoặc nhóm bạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi thảo luận về trách nhiệm hoặc chức năng của một cá nhân hoặc tổ chức trong một hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tầm quan trọng của một nhân vật hoặc yếu tố trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu để chỉ ra chức năng của một thành phần trong hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc chức năng của một yếu tố trong một hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "vai trò quan trọng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trách nhiệm" khi nói về nhiệm vụ cá nhân.
- Khác biệt với "chức năng" ở chỗ "vai trò" thường bao hàm cả tầm quan trọng và ảnh hưởng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vai trò quan trọng', 'vai trò của giáo dục'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, then chốt), động từ (đóng, giữ), và cụm giới từ (của, trong).





