Ý nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một kí hiệu nào đó.
Ví dụ:
Tác giả giải thích rõ ý nghĩa của nhan đề.
2.
danh từ
(thường dùng sau có). Giá trị, tác dụng.
Ví dụ:
Sự im lặng đúng lúc có ý nghĩa hơn một tràng biện hộ.
Nghĩa 1: Nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một kí hiệu nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hỏi: "Câu chuyện này có ý nghĩa gì?"
- Em đọc biển báo để hiểu ý nghĩa của hình vẽ.
- Bạn Lan tra từ điển để biết ý nghĩa của từ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy phân tích ý nghĩa của hình ảnh dòng sông trong bài thơ.
- Bạn ấy đổi nhan đề để làm rõ hơn ý nghĩa của đoạn văn.
- Tụi mình tranh luận về ý nghĩa ẩn sau câu nói của nhân vật.
3
Người trưởng thành
- Tác giả giải thích rõ ý nghĩa của nhan đề.
- Qua lớp ngôn từ, ý nghĩa của bức thư hiện ra như một lời xin lỗi muộn.
- Khi ký hiệu trở nên phổ biến, ý nghĩa của nó vượt qua giới hạn ngôn ngữ.
- Có những câu chữ tưởng giản đơn, nhưng ý nghĩa đọng lại như một tiếng vang lâu bền.
Nghĩa 2: (thường dùng sau có). Giá trị, tác dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Việc nhặt rác có ý nghĩa với sân trường sạch hơn.
- Bức tranh của em có ý nghĩa vì khiến lớp vui.
- Một lời cảm ơn có ý nghĩa với bạn bị mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thử thách nhỏ này có ý nghĩa vì giúp mình kiên nhẫn hơn.
- Buổi tình nguyện có ý nghĩa khi mang sách tới vùng xa.
- Một lời góp ý chân thành có ý nghĩa với cả nhóm trong lần sau.
3
Người trưởng thành
- Sự im lặng đúng lúc có ý nghĩa hơn một tràng biện hộ.
- Một khoản quyên góp nhỏ vẫn có ý nghĩa khi đến đúng người.
- Cuộc trò chuyện ngắn ngủi ấy có ý nghĩa vì tháo gỡ được hiểu lầm.
- Khi nỗi đau được gọi tên, việc đó có ý nghĩa như một bước hồi phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một kí hiệu nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý nghĩa | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh phân tích, giải thích nội dung. Ví dụ: Tác giả giải thích rõ ý nghĩa của nhan đề. |
| nghĩa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nội dung thông tin, thông điệp. Ví dụ: Bạn có hiểu nghĩa của câu này không? |
Nghĩa 2: (thường dùng sau có). Giá trị, tác dụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý nghĩa | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, nhận định về giá trị, tầm quan trọng. Ví dụ: Sự im lặng đúng lúc có ý nghĩa hơn một tràng biện hộ. |
| giá trị | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tầm quan trọng, lợi ích. Ví dụ: Quyết định này có giá trị lịch sử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả giá trị hoặc tầm quan trọng của một sự việc, hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, giải thích nội dung hoặc giá trị của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện tầng ý nghĩa sâu sắc, ẩn dụ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi phân tích hoặc đánh giá.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác sâu sắc, suy tư.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp quá thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý nghĩa" trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "ý tưởng" ở chỗ "ý nghĩa" nhấn mạnh giá trị, còn "ý tưởng" nhấn mạnh sự sáng tạo.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý nghĩa của từ", "ý nghĩa sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, mang, chứa), tính từ (sâu sắc, quan trọng), và các cụm giới từ (của, về).





