Ẩn ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kín đáo không nói rõ ra.
Ví dụ:
Câu nói "Thời gian là vàng" chứa đựng một ẩn ý sâu sắc về giá trị của mỗi khoảnh khắc trong cuộc sống.
Nghĩa: Ý kín đáo không nói rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cười và nói "Con ngoan lắm", nhưng trong lời nói có một ẩn ý là con nên giúp mẹ việc nhà.
- Bạn An nói "Cậu giỏi quá!" nhưng không nhìn mình, mình thấy có ẩn ý gì đó.
- Câu chuyện cổ tích này có một ẩn ý về việc phải chăm chỉ học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời nói của thầy giáo có ẩn ý sâu xa, khiến chúng em phải suy nghĩ nhiều về tương lai.
- Trong bài thơ này, tác giả đã khéo léo gửi gắm nhiều ẩn ý về tình yêu quê hương đất nước.
- Cô ấy chỉ mỉm cười mà không nói gì, nhưng tôi hiểu được ẩn ý đằng sau nụ cười ấy.
3
Người trưởng thành
- Câu nói "Thời gian là vàng" chứa đựng một ẩn ý sâu sắc về giá trị của mỗi khoảnh khắc trong cuộc sống.
- Đôi khi, sự im lặng lại chứa đựng nhiều ẩn ý hơn vạn lời nói, đòi hỏi người nghe phải tinh tế cảm nhận.
- Trong giao tiếp, việc nhận ra ẩn ý của đối phương giúp chúng ta ứng xử khéo léo và hiệu quả hơn.
- Tác phẩm nghệ thuật thường mang những ẩn ý riêng, đòi hỏi người thưởng thức phải có sự đồng cảm và chiêm nghiệm sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kín đáo không nói rõ ra.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn ý | Diễn tả một ý nghĩa không được nói thẳng ra, đòi hỏi người nghe/đọc phải suy luận. Thường dùng trong giao tiếp gián tiếp, văn chương hoặc khi muốn truyền đạt một thông điệp tế nhị. Ví dụ: Câu nói "Thời gian là vàng" chứa đựng một ẩn ý sâu sắc về giá trị của mỗi khoảnh khắc trong cuộc sống. |
| hàm ý | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, nhấn mạnh ý nghĩa được chứa đựng bên trong. Ví dụ: Lời nói của anh ấy chứa đựng nhiều hàm ý sâu xa. |
| ngụ ý | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, tương tự hàm ý nhưng có thể nhấn mạnh hơn sự ẩn giấu. Ví dụ: Trong câu chuyện đó có ngụ ý phê phán xã hội. |
| nghĩa đen | Trung tính, dùng để chỉ ý nghĩa trực tiếp, nguyên bản của từ ngữ, không có sự suy diễn. Ví dụ: Đừng hiểu theo nghĩa đen, đó chỉ là một cách nói ví von. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn truyền đạt một thông điệp gián tiếp hoặc tế nhị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận để chỉ ra ý nghĩa sâu xa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo chiều sâu cho tác phẩm, giúp người đọc suy ngẫm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, khéo léo trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn truyền đạt thông điệp một cách gián tiếp.
- Tránh dùng khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự suy đoán hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngụ ý" nhưng "ẩn ý" thường kín đáo hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không nhận ra ẩn ý trong ngữ cảnh cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu và sử dụng ẩn ý một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ẩn ý sâu sắc", "ẩn ý của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sâu sắc, tinh tế), động từ (hiểu, giải thích), hoặc cụm giới từ (trong, của).





