Ám chỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngầm chỉ người nào, việc gì.
Ví dụ: Phát biểu của vị lãnh đạo đã ám chỉ đến những thách thức kinh tế sắp tới mà đất nước phải đối mặt.
Nghĩa: Ngầm chỉ người nào, việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói "có người không làm bài tập" nhưng lại nhìn về phía An.
  • Cô giáo kể chuyện về một bạn hay quên đồ, chắc là ám chỉ bạn Tùng.
  • Mẹ nói "ai đó chưa dọn phòng" khi nhìn vào phòng con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời nói của cậu ấy tuy không trực tiếp nhưng rõ ràng là ám chỉ đến thái độ thiếu hợp tác của một số thành viên trong nhóm.
  • Bài thơ này có vẻ như đang ám chỉ một sự kiện lịch sử quan trọng mà tác giả không tiện nói thẳng.
  • Khi cô giáo nhắc nhở về việc giữ gìn vệ sinh chung, nhiều bạn quay sang nhìn nhau, ngầm hiểu cô đang ám chỉ ai.
3
Người trưởng thành
  • Phát biểu của vị lãnh đạo đã ám chỉ đến những thách thức kinh tế sắp tới mà đất nước phải đối mặt.
  • Đôi khi, một ánh mắt hay một nụ cười cũng đủ để ám chỉ điều sâu xa hơn ngàn lời nói.
  • Trong cuộc họp, anh ta liên tục đưa ra những nhận xét có vẻ vô thưởng vô phạt nhưng thực chất là ám chỉ sự thiếu năng lực của đối thủ cạnh tranh.
  • Văn học thường dùng phép ám chỉ để gợi mở, kích thích trí tưởng tượng của độc giả, thay vì trình bày mọi thứ một cách trực diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngầm chỉ người nào, việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thẳng nói rõ
Từ Cách sử dụng
ám chỉ Hành động nói hoặc viết một cách gián tiếp, không trực tiếp nêu tên hoặc sự việc, thường để tránh nói thẳng hoặc để người nghe tự suy luận. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (khi ám chỉ điều xấu). Ví dụ: Phát biểu của vị lãnh đạo đã ám chỉ đến những thách thức kinh tế sắp tới mà đất nước phải đối mặt.
nói thẳng Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc phát biểu trực tiếp, không vòng vo, không ẩn ý. Ví dụ: Nếu có gì không hài lòng, anh cứ nói thẳng với tôi.
nói rõ Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc trình bày thông tin một cách minh bạch, chi tiết, không gây hiểu lầm. Ví dụ: Anh ấy đã nói rõ ý định của mình trong cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc ai đó ngầm nhắc đến một người hoặc sự việc mà không nói rõ ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc quan điểm một cách gián tiếp, thường thấy trong các bài viết phân tích hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự mơ hồ, kích thích trí tưởng tượng của người đọc hoặc người xem.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái gián tiếp, không rõ ràng, có thể gây hiểu lầm nếu không được diễn đạt cẩn thận.
  • Phù hợp với phong cách văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ trực tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý kiến một cách tế nhị hoặc khi không muốn nói thẳng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ hoặc ngữ cảnh tạo ra sự mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe hoặc người đọc không nắm bắt được ngụ ý.
  • Khác với "nói thẳng", "ám chỉ" yêu cầu người nghe phải suy luận để hiểu ý.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ám chỉ điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng bị ám chỉ.
gợi ý ngụ ý bóng gió nói kháy nói móc ẩn ý ám hiệu ám thị gợi mở gợi nhắc