Thâm ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kín đáo, không nói ra.
Ví dụ: Anh gật đầu rất khẽ, tôi biết có thâm ý trong đó.
Nghĩa: Ý kín đáo, không nói ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mỉm cười, em chưa hiểu thâm ý trong lời khen ấy.
  • Bố nháy mắt, tôi đoán có thâm ý muốn cả nhà bất ngờ.
  • Bạn tặng tôi chiếc bút, chắc có thâm ý nhắc tôi chăm học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn im lặng, như giữ thâm ý sau nụ cười nửa miệng.
  • Bài thơ dùng hình ảnh con thuyền, thâm ý là nói về ước mơ tự do.
  • Cô chủ nhiệm đổi chỗ ngồi, thâm ý để nhóm bạn bớt nói chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu rất khẽ, tôi biết có thâm ý trong đó.
  • Câu chúc ngắn ngủi nhưng thâm ý lại hướng về sự thứ tha.
  • Ông chọn từ ngữ mềm mại, thâm ý là nhắc nhở mà không làm ai tổn thương.
  • Bản hợp đồng thêm một điều khoản nhỏ, thâm ý nằm ở chữ nếu tưởng như vô hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kín đáo, không nói ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thâm ý trung tính, hơi hàm ẩn; dùng trong văn nói và viết trang trọng/chuẩn Ví dụ: Anh gật đầu rất khẽ, tôi biết có thâm ý trong đó.
ẩn ý trung tính, phổ thông; mức độ gần tương đương Ví dụ: Câu nói ấy hẳn có ẩn ý.
dụng ý trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn vào chủ đích ẩn Ví dụ: Bài viết có dụng ý rõ ràng.
công khai trung tính, đối lập về tính kín/ mở; dùng rộng rãi Ví dụ: Nói ra một cách công khai.
minh bạch trang trọng, nhấn mạnh sự rõ ràng, không che giấu Ví dụ: Trình bày minh bạch, không có thâm ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận để chỉ ra ý nghĩa sâu xa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, sâu sắc và thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa, không rõ ràng ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, nơi sự rõ ràng và trực tiếp được ưu tiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ý nghĩa rõ ràng, trực tiếp.
  • Khác biệt với "ý nghĩa" ở chỗ "thâm ý" nhấn mạnh sự ẩn giấu, không dễ nhận ra.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thâm ý của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "hiểu", "biết") hoặc tính từ (như "sâu sắc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...