Ý định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý muốn cụ thể làm việc gì đó.
Ví dụ: Tôi có ý định nộp đơn nghỉ phép vào tuần tới.
Nghĩa: Ý muốn cụ thể làm việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan có ý định trồng một chậu hoa trước cửa sổ.
  • Em có ý định làm thiệp tặng mẹ vào cuối tuần.
  • Bạn nhỏ nêu ý định xin cô giáo cho lập câu lạc bộ đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi thay đổi ý định, không tham gia trận bóng vì trời chuyển mưa.
  • Cậu ấy ấp ủ ý định học guitar để biểu diễn trong ngày hội trường.
  • Nhóm bạn bàn bạc rõ ý định trước khi bắt đầu dự án khoa học nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có ý định nộp đơn nghỉ phép vào tuần tới.
  • Ngay khi nhìn bản đồ, tôi hình thành ý định đi dọc bờ biển để tự sắp xếp lại mình.
  • Cô ấy giấu kín ý định chuyển việc cho đến khi mọi thứ thật chín muồi.
  • Ý định tốt đẹp đôi khi va vào thực tế gồ ghề, buộc ta chỉnh lại đường đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý muốn cụ thể làm việc gì đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ý định Trung tính, dùng để chỉ một kế hoạch hoặc mục tiêu đã được hình thành trong tâm trí, có thể đã được cân nhắc hoặc chưa. Ví dụ: Tôi có ý định nộp đơn nghỉ phép vào tuần tới.
mục đích Trung tính, trang trọng hơn một chút, nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc lý do sâu xa của hành động. Ví dụ: Mục đích của cuộc họp là để thống nhất phương án.
dự định Trung tính, thường dùng để chỉ kế hoạch hoặc ý muốn sẽ thực hiện trong tương lai gần hoặc xa. Ví dụ: Anh ấy có dự định sẽ đi du học vào năm tới.
chủ ý Trung tính, thường dùng để chỉ sự cố ý, có tính toán, đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành động sai trái. Ví dụ: Cô ấy làm việc đó hoàn toàn có chủ ý, không phải vô tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể trong các báo cáo, đề án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả động cơ hoặc kế hoạch của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả mục tiêu dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và quyết tâm.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chuẩn bị và kế hoạch.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào kế hoạch hoặc mong muốn cụ thể.
  • Tránh dùng khi ý muốn không rõ ràng hoặc không chắc chắn.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để làm rõ ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự định" khi không phân biệt rõ mức độ cụ thể của kế hoạch.
  • "Ý định" thường mang tính cá nhân hơn so với "mục tiêu".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý định của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, thể hiện), tính từ (rõ ràng, mơ hồ) và các cụm từ chỉ mục đích.