Toan tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ, tính toán nhằm thực hiện việc gì.
Ví dụ: Anh ấy toan tính đổi việc để có thời gian cho gia đình.
Nghĩa: Suy nghĩ, tính toán nhằm thực hiện việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan toan tính kế hoạch trực nhật để lớp sạch hơn.
  • Em toan tính đường đi ngắn nhất để kịp giờ vào học.
  • Cậu ấy toan tính mua bút màu nào hợp với bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng toan tính phân công việc sao cho bài thuyết trình trơn tru.
  • Cậu ấy toan tính giữ tiền tiêu vặt để mua chiếc balo mình thích.
  • Cô bạn im lặng một lúc, toan tính câu trả lời sao cho không làm bạn buồn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy toan tính đổi việc để có thời gian cho gia đình.
  • Tôi ngồi trước bảng chi tiêu, toan tính từng khoản để không lỡ nhịp tháng này.
  • Chị khép lại cuộc trò chuyện, toan tính một bước lùi để giữ hòa khí.
  • Trong đầu anh, những đường đi nước bước toan tính như bàn cờ sắp sửa khai cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy nghĩ, tính toán nhằm thực hiện việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toan tính trung tính; thiên về chủ ý, cân nhắc kỹ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy toan tính đổi việc để có thời gian cho gia đình.
tính toán trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Anh ấy tính toán kỹ trước khi đầu tư.
mưu tính hơi trang trọng/văn chương; sắc thái chủ ý, đôi khi hàm mưu mẹo mạnh hơn Ví dụ: Hắn mưu tính đường lui từ sớm.
định liệu trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái sắp đặt có tính dự phòng Ví dụ: Bà đã định liệu mọi thứ cho chuyến đi.
ứng biến trung tính; làm ngay theo tình huống, trái với chuẩn bị, toan tính trước Ví dụ: Không kịp toan tính, anh ta phải ứng biến tại chỗ.
bốc đồng khẩu ngữ; hành động theo cảm hứng, thiếu suy xét; đối lập với cân nhắc Ví dụ: Cậu ấy bốc đồng mua ngay chiếc xe mà không toan tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó đang có kế hoạch hoặc ý định cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các kế hoạch hoặc chiến lược trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc các tình huống có tính toán sâu xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy nghĩ kỹ lưỡng, có kế hoạch.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự chuẩn bị hoặc dự định có tính toán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự nhiên, không có kế hoạch trước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tính toán" khi chỉ đơn thuần là thực hiện phép tính.
  • Khác biệt với "dự định" ở chỗ "toan tính" thường có hàm ý sâu xa hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "toan tính kế hoạch", "toan tính việc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...