Hoạch định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vạch rõ, định rõ.
Ví dụ:
Tôi hoạch định ngân sách tháng này để chi tiêu gọn ghẽ.
Nghĩa: Vạch rõ, định rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn hoạch định kế hoạch trồng cây cho sân trường.
- Cô giáo cùng lớp hoạch định việc trực nhật từng ngày.
- Bố mẹ và em hoạch định lịch đi thăm ông bà cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lớp cùng thầy cô hoạch định nội dung cho buổi sinh hoạt chuyên đề.
- Trước chuyến dã ngoại, chúng mình ngồi lại để hoạch định lộ trình và nhiệm vụ của từng bạn.
- Câu lạc bộ khoa học hoạch định cách phân công thí nghiệm để kịp ngày báo cáo.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoạch định ngân sách tháng này để chi tiêu gọn ghẽ.
- Doanh nghiệp cần hoạch định chiến lược dài hạn thay vì chạy theo trào lưu.
- Sau một lần vấp ngã, anh ngồi lặng để hoạch định lại con đường sự nghiệp của mình.
- Chính sách chỉ thực sự vận hành tốt khi được hoạch định dựa trên dữ liệu và lắng nghe người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vạch rõ, định rõ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoạch định | trang trọng, trung tính-nghiêm; dùng trong hành chính/kinh tế/chiến lược Ví dụ: Tôi hoạch định ngân sách tháng này để chi tiêu gọn ghẽ. |
| quy hoạch | trang trọng, chuyên ngành; thường dùng với không gian/nguồn lực vĩ mô Ví dụ: Thành phố quy hoạch/hoạch định khu công nghiệp mới. |
| tuỳ tiện | khẩu ngữ, sắc thái chê; hành động không có kế hoạch Ví dụ: Làm tuỳ tiện chứ không hoạch định sẽ dễ thất bại. |
| ứng biến | trung tính, linh hoạt tại chỗ; trái lập với chuẩn bị sẵn kế hoạch Ví dụ: Thay vì hoạch định dài hạn, họ chủ yếu ứng biến theo thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc lập kế hoạch chi tiết trong các tài liệu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực quản lý, kinh tế, và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc lập kế hoạch chi tiết và có tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lên kế hoạch".
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu, chiến lược hoặc kế hoạch cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lên kế hoạch" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "dự định" ở mức độ chi tiết và chính thức.
- Chú ý dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoạch định chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chiến lược, kế hoạch), trạng từ (rõ ràng, chi tiết).





