Dự định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Định sẽ làm việc gì đó nếu không có gì thay đổi.
Ví dụ:
Tôi dự định đổi công việc sau Tết.
2.
danh từ
Điều dự định.
Ví dụ:
Dự định của tôi là học thêm ngoại ngữ.
Nghĩa 1: Định sẽ làm việc gì đó nếu không có gì thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
- Con dự định tối nay làm xong bài tập rồi mới xem hoạt hình.
- Bạn Minh dự định mang ô vì trời có thể mưa.
- Cả lớp dự định trồng hoa vào giờ ra chơi ngày mai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ dự định tham gia câu lạc bộ văn để luyện viết tốt hơn.
- Kỳ này mình dự định tập chạy buổi sáng để khỏe hơn.
- Nhóm tụi mình dự định làm video khoa học cho bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi dự định đổi công việc sau Tết.
- Cô ấy dự định xin học bổng, nên đang gom từng minh chứng nhỏ cho hồ sơ.
- Chúng tôi dự định dời đám cưới sang mùa thu, khi thời tiết dịu hơn.
- Anh dự định nói hết mọi chuyện tối nay, để khỏi phải day dứt thêm.
Nghĩa 2: Điều dự định.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch đi thăm viện bảo tàng là dự định của lớp em.
- Giữ sạch sân trường là dự định của đội trực nhật tuần này.
- Món quà sinh nhật bí mật là dự định của cả nhóm bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự định của câu lạc bộ là gây quỹ cho thư viện lớp.
- Những dự định cho kỳ nghỉ hè của tụi mình đều xoay quanh việc khám phá các di tích.
- Lịch ôn tập là dự định rõ ràng để mình không học dồn vào phút chót.
3
Người trưởng thành
- Dự định của tôi là học thêm ngoại ngữ.
- Những dự định tuổi trẻ có cái thành, có cái dang dở, nhưng đều đáng nhớ.
- Trong dự định của công ty, quý tới sẽ tập trung vào sản phẩm cốt lõi.
- Có những dự định nằm lặng nhiều năm, đến lúc thích hợp mới nở hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Định sẽ làm việc gì đó nếu không có gì thay đổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự định | Trung tính, thông dụng, diễn tả ý muốn hoặc kế hoạch chưa chắc chắn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi dự định đổi công việc sau Tết. |
| định | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ ý muốn hoặc kế hoạch đơn giản. Ví dụ: Tôi định cuối tuần này sẽ về quê. |
| tính | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ ý nghĩ hoặc kế hoạch sơ bộ, có thể kèm theo sự cân nhắc. Ví dụ: Anh ấy tính sẽ mở một cửa hàng nhỏ. |
Nghĩa 2: Điều dự định.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự định | Trung tính, thông dụng, chỉ một kế hoạch, ý đồ đã được hình thành. Ví dụ: Dự định của tôi là học thêm ngoại ngữ. |
| kế hoạch | Trung tính, thông dụng, chỉ một chuỗi các hành động được sắp xếp để đạt mục tiêu. Ví dụ: Kế hoạch của chúng tôi là hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| ý định | Trung tính, thông dụng, chỉ mục đích hoặc ý muốn làm điều gì đó. Ví dụ: Ý định ban đầu của anh ấy là đi du học. |
| ngẫu hứng | Trung tính, chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra không theo kế hoạch, tự phát. Ví dụ: Cô ấy thường làm việc theo ngẫu hứng. |
| bất ngờ | Trung tính, chỉ sự việc xảy ra không được dự đoán trước, không có trong kế hoạch. Ví dụ: Sự xuất hiện của anh ấy là một điều bất ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về kế hoạch cá nhân hoặc nhóm trong tương lai gần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày kế hoạch hoặc ý định chính thức, thường có tính chất trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ kế hoạch hoặc dự án trong các báo cáo hoặc đề xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị và ý định rõ ràng, có thể mang tính cá nhân hoặc tập thể.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý định hoặc kế hoạch chưa thực hiện.
- Tránh dùng khi kế hoạch đã thay đổi hoặc không còn khả thi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để xác định rõ hơn thời điểm thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch"; "dự định" thường mang tính cá nhân hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ chắc chắn của kế hoạch.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dự định" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dự định" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dự định" thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dự định của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "dự định" thường kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng thái, ví dụ: "dự định lớn".





