Dự án

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dự thảo văn kiện luật pháp hoặc kế hoạch.
Ví dụ: Công ty khởi động dự án nâng cấp hệ thống dữ liệu.
Nghĩa: Dự thảo văn kiện luật pháp hoặc kế hoạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm em đang làm dự án trồng cây trong sân trường.
  • Cô giao cho lớp dự án vẽ bản đồ khu phố em ở.
  • Chúng em dán tranh và ghi mục tiêu cho dự án đọc sách mùa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp chọn đề tài môi trường cho dự án khoa học và chia phần việc rõ ràng.
  • Bạn Lan lập timeline cho dự án câu lạc bộ, nên ai cũng biết khi nào cần nộp.
  • Nhóm em viết bản thuyết minh để trình bày dự án làm mô hình nhà chống lũ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty khởi động dự án nâng cấp hệ thống dữ liệu.
  • Tôi đang hoàn thiện đề cương và ngân sách cho dự án đào tạo nội bộ.
  • Sau buổi khảo sát, họ điều chỉnh phạm vi dự án để phù hợp nguồn lực.
  • Nhìn bản kế hoạch dự án, tôi thấy rõ những rủi ro cần chặn ngay từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các kế hoạch cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành quản lý dự án, xây dựng, và phát triển phần mềm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc họp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kế hoạch có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
  • Tránh dùng khi nói về các ý tưởng chưa được định hình rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ như "quản lý", "phát triển", "thực hiện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch"; "dự án" thường có quy mô lớn hơn và yêu cầu sự quản lý chặt chẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dự án lớn', 'dự án phát triển'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thực hiện, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...