Mục đích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái vạch ra làm đích nhằm đạt cho được.
Ví dụ: Công ty thống nhất mục đích cải thiện chất lượng dịch vụ.
Nghĩa: Cái vạch ra làm đích nhằm đạt cho được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đặt mục đích đọc xong quyển truyện này trong tuần.
  • Nhóm em có mục đích làm sạch góc sân trường.
  • Bạn Lan viết mục đích của chuyến đi là thăm bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đặt mục đích tăng điểm môn Văn nên lên kế hoạch đọc mỗi tối.
  • Đội bóng của trường xác định mục đích giữ vững tinh thần fair-play, không tranh cãi.
  • Khi tham gia câu lạc bộ, mình chọn mục đích học hỏi chứ không chỉ để điểm danh.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thống nhất mục đích cải thiện chất lượng dịch vụ.
  • Tôi làm việc này với mục đích rõ ràng: không bỏ lỡ cơ hội đang mở ra.
  • Giữa vô số lựa chọn, một mục đích đủ sáng sẽ giúp ta đi thẳng đường.
  • Đôi khi điều khó nhất không phải là nỗ lực, mà là trung thành với mục đích ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái vạch ra làm đích nhằm đạt cho được.
Từ đồng nghĩa:
đích mục tiêu điểm đích
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mục đích Trung tính, trang trọng vừa phải; dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Công ty thống nhất mục đích cải thiện chất lượng dịch vụ.
đích Trung tính, cô đọng; hơi văn chương Ví dụ: Chúng ta phải giữ vững đích đã chọn.
mục tiêu Trung tính, hành chính/kế hoạch; dùng rất phổ biến Ví dụ: Mục tiêu của dự án là nâng cao năng suất.
điểm đích Trung tính, mô tả; ít phổ biến hơn Ví dụ: Điểm đích của chương trình là cải thiện đời sống người dân.
phương tiện Trung tính, phân biệt phạm trù đối lập với ‘mục đích’ Ví dụ: Không được nhầm lẫn phương tiện với mục đích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi hoặc giải thích lý do, ý định của một hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày, phân tích hoặc xác định rõ ràng mục tiêu của một kế hoạch, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác định mục tiêu cụ thể của một dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, cụ thể và có định hướng.
  • Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào tính thực tiễn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ ràng mục tiêu của một hành động hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, hình tượng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn (ví dụ: mục đích chính, mục đích phụ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mục tiêu", cần phân biệt rõ ràng.
  • Tránh lạm dụng trong văn chương để giữ tính tự nhiên.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục đích học tập", "mục đích công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đạt, hướng tới), tính từ (chính, phụ), và cụm giới từ (vì, cho).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...