Đích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ, điểm nhằm vào mà bắn, ném.
Ví dụ: Xạ thủ giữ nhịp thở ổn định rồi bóp cò vào đúng đích.
2.
danh từ
Chỗ, điểm nhằm đi tới, đạt tới.
Ví dụ: Mục tiêu sự nghiệp là đích tôi kiên nhẫn hướng tới.
Nghĩa 1: Chỗ, điểm nhằm vào mà bắn, ném.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giương dây chun, nhắm đúng cái lon làm đích.
  • Cô vẽ một vòng tròn trên tường làm đích để cả lớp ném bóng vải.
  • Minh đặt chai nhựa xa hơn một chút để tập ném trúng đích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hít sâu, thả mũi tên bay thẳng vào đích giữa sân trường.
  • Trọng tài treo chiếc vòng đỏ làm đích, cả đội lần lượt ném bóng qua.
  • Gió đổi hướng, nên viên phấn ném đi lệch đích một chút.
3
Người trưởng thành
  • Xạ thủ giữ nhịp thở ổn định rồi bóp cò vào đúng đích.
  • Khi ánh đèn chiếu, tấm bia hiện rõ các vòng đích, khiến tay súng bình tĩnh hơn.
  • Một cú ném lựu đạn chính xác không chỉ cần sức mà còn phải đọc gió, ước lượng khoảng cách đến đích.
  • Ở những trò ném phi tiêu, cái khó là giữ mắt không rời đích dù xung quanh ồn ào.
Nghĩa 2: Chỗ, điểm nhằm đi tới, đạt tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đặt mục tiêu đọc xong sách và coi đó là đích hôm nay.
  • Cả nhóm chạy tiếp sức, vạch cờ ở cuối sân là đích cần chạm tay.
  • Em cố gắng làm xong bài tập trước giờ ăn, coi đó là đích nhỏ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chọn giải học sinh giỏi làm đích để kiên trì ôn luyện mỗi ngày.
  • Trong cuộc chạy bền, cậu tự nhủ phải giữ sức đến đích thay vì bứt tốc sớm.
  • Việc cải thiện điểm số không phải chuyện một sớm một chiều, nhưng có đích rõ ràng thì đường đi sáng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Mục tiêu sự nghiệp là đích tôi kiên nhẫn hướng tới.
  • Nhiều người đi rất nhanh nhưng không rõ đích, nên cuối cùng vẫn quanh quẩn chỗ cũ.
  • Khi đích thay đổi, bản đồ đời cũng phải vẽ lại, nếu không sẽ lạc lối.
  • Đôi khi đích không nằm ở nơi đến, mà ở con người ta trở thành trên đường đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ, điểm nhằm vào mà bắn, ném.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đích Chỉ điểm nhắm cụ thể, vật lý. Ví dụ: Xạ thủ giữ nhịp thở ổn định rồi bóp cò vào đúng đích.
mục tiêu Trung tính, phổ biến, dùng cho điểm nhắm cụ thể. Ví dụ: Xạ thủ đã bắn trúng mục tiêu.
Nghĩa 2: Chỗ, điểm nhằm đi tới, đạt tới.
Từ đồng nghĩa:
mục tiêu điểm đến
Từ Cách sử dụng
đích Chỉ điểm kết thúc, mục đích cần đạt được (vật lý hoặc trừu tượng). Ví dụ: Mục tiêu sự nghiệp là đích tôi kiên nhẫn hướng tới.
mục tiêu Trung tính, phổ biến, dùng cho cả nghĩa vật lý và trừu tượng. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu đề ra.
điểm đến Trung tính, thường dùng cho địa điểm vật lý. Ví dụ: Chuyến tàu đã đến điểm đến cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc trong các trò chơi, thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ mục tiêu trong các kế hoạch, dự án hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về mục tiêu trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bắn súng, thể thao hoặc các ngành cần xác định mục tiêu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tập trung, quyết tâm hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào mục tiêu cụ thể cần đạt được.
  • Tránh dùng khi mục tiêu không rõ ràng hoặc không cụ thể.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "đạt", "hướng tới".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mục tiêu" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự cụ thể của "đích".
  • "Đích" thường mang ý nghĩa cụ thể hơn so với "mục tiêu".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đích đến", "đích nhắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đạt", "hướng tới") và tính từ (như "cuối cùng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...