Bến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bên (đã nói đến) ấy.
Ví dụ:
Ta gặp nhau ở bến ấy, nói đôi lời rồi ai về nhà nấy.
2.
danh từ
Chỗ bờ sông, thường có bậc lên xuống, để tắm giặt, lấy nước.
Ví dụ:
Bến sông có bậc xuống nước, người làng vẫn ra đó gánh về cho bữa tối.
3.
danh từ
Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá.
Ví dụ:
Tôi tới bến xe đúng giờ, mua vé rồi lên chuyến đầu ngày.
Nghĩa 1: Bên (đã nói đến) ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu sang bến kia nhặt quả bóng giúp tớ nhé.
- Mèo ngồi nhìn sang bến đó, chờ cô chủ gọi.
- Chúng mình hẹn gặp ở bến bên ấy sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà nó ở bến bên kia con mương, chiều nào cũng vẫy tay gọi sang.
- Tin nhắn bảo: “Đợi tớ ở bến ấy, đừng đi lạc sang bên này.”
- Trong câu chuyện, nhân vật cứ ngoái nhìn về bến đó như chờ một lời hứa.
3
Người trưởng thành
- Ta gặp nhau ở bến ấy, nói đôi lời rồi ai về nhà nấy.
- Thỉnh thoảng tôi nhớ lại bến bên kia của tuổi trẻ, nơi mọi quyết định còn nhẹ như gió.
- Cậu đứng ở bến ấy, tôi ở bến này, chỉ một nhịp cầu mà thấy xa nhau đến lạ.
- Nhiều cuộc tình dừng lại ở bến đó, đủ thương nhưng thiếu duyên đi tiếp.
Nghĩa 2: Chỗ bờ sông, thường có bậc lên xuống, để tắm giặt, lấy nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bà dẫn em ra bến sông múc nước tưới hoa.
- Lũ trẻ ngồi rửa chân ở bến, nước mát lạnh.
- Mẹ dặn không chơi đùa sát bến kẻo trượt chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, bến sông lộ bậc đá, mấy cô bác mang thùng ra lấy nước.
- Con thuyền nan ghé vào bến cho người làng múc nước rửa rau.
- Chiều xuống, bến vắng, chỉ còn tiếng nước vỗ vào bậc đá.
3
Người trưởng thành
- Bến sông có bậc xuống nước, người làng vẫn ra đó gánh về cho bữa tối.
- Tôi ngồi ở bến, rửa mặt bằng dòng nước mát và nghe mùi phù sa của ký ức.
- Qua bao mùa lũ, bến ấy vẫn còn in dấu chân mẹ gánh nước năm nào.
- Đứng nơi bến này, tôi thấy mình lắng lại như bùn non đọng dưới những bậc đá.
Nghĩa 3: Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dắt em ra bến xe để về quê.
- Chúng mình đứng gọn ở bến tàu, chờ chú bảo vệ cho lên.
- Cô hướng dẫn cả lớp xếp hàng ở bến thuyền của công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình hẹn nhau ở bến xe trung tâm, chuyến sớm nhất.
- Mưa đổ xuống, bến tàu rộn tiếng loa, người lên kẻ xuống vội vàng.
- Bến cảng về đêm vẫn sáng đèn, xe nâng chạy miệt mài bốc dỡ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tới bến xe đúng giờ, mua vé rồi lên chuyến đầu ngày.
- Ở bến cảng, nhịp đời nghe bằng nhịp cẩu nâng và tiếng còi tàu trầm đục.
- Chúng tôi ngồi ở bến tàu, nhìn những cuộc chia tay lặng im hơn gió.
- Mỗi bến dừng một lát, hàng hoá xuống lên như những câu chuyện ghé qua đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bên (đã nói đến) ấy.
Nghĩa 2: Chỗ bờ sông, thường có bậc lên xuống, để tắm giặt, lấy nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bến | Chỉ nơi ven sông, thường có cấu trúc đơn giản, gắn liền với sinh hoạt đời thường của người dân. Ví dụ: Bến sông có bậc xuống nước, người làng vẫn ra đó gánh về cho bữa tối. |
| bến nước | Trung tính, thường dùng để chỉ nơi lấy nước, tắm giặt, sinh hoạt ven sông. Ví dụ: Mấy cô gái ra bến nước gánh nước về. |
Nghĩa 3: Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
bến đỗ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bến | Chỉ nơi dừng đỗ chính thức, có quy định cho phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường bộ, phục vụ mục đích vận chuyển. Ví dụ: Tôi tới bến xe đúng giờ, mua vé rồi lên chuyến đầu ngày. |
| bến đỗ | Trung tính, nhấn mạnh chức năng dừng lại của phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường bộ. Ví dụ: Xe buýt đã đến bến đỗ cuối cùng của tuyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi tàu thuyền dừng lại hoặc nơi người dân lấy nước, tắm giặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến giao thông, vận tải hoặc mô tả địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi nhớ về quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bến" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả địa điểm cụ thể liên quan đến giao thông hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Tránh dùng "bến" khi không có liên quan đến nước hoặc giao thông.
- Có thể thay thế bằng từ "bến cảng" hoặc "bến xe" khi cần chỉ rõ loại bến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "bến" với "bờ"; "bến" thường có chức năng cụ thể hơn.
- "Bến" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong văn chương, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ loại bến đang nói đến (bến tàu, bến xe, bến nước).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bến tàu", "bến xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bến vắng"), động từ ("đến bến"), và lượng từ ("một bến").





