Bến nước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bến ở sông để thuyền bè đậu hoặc để tắm giặt, lấy nước.
Ví dụ: Bến nước cũ kỹ vẫn còn đó, là ký ức về một thời thơ ấu yên bình đã qua.
Nghĩa: Bến ở sông để thuyền bè đậu hoặc để tắm giặt, lấy nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em thường ra bến nước giặt quần áo sạch sẽ.
  • Con thuyền nhỏ đang đậu ở bến nước chờ người lái.
  • Chúng em thích chơi gần bến nước mỗi buổi chiều mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bến nước làng tôi là nơi chứng kiến bao câu chuyện tuổi thơ của lũ trẻ nghịch ngợm.
  • Sau giờ học, chúng tôi thường ra bến nước hóng mát, ngắm nhìn dòng sông trôi lững lờ.
  • Những chiếc thuyền đánh cá tấp nập ra vào bến nước mỗi sớm mai, mang theo hơi thở của cuộc sống.
3
Người trưởng thành
  • Bến nước cũ kỹ vẫn còn đó, là ký ức về một thời thơ ấu yên bình đã qua.
  • Cuộc sống nơi bến nước luôn mang một vẻ đẹp mộc mạc, nơi con người gắn bó với dòng sông như máu thịt.
  • Mỗi bến nước không chỉ là nơi neo đậu của thuyền bè mà còn là điểm tựa tinh thần, nơi lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống.
  • Dù thời gian có trôi đi, hình ảnh bến nước với những buổi chiều tà vẫn in đậm trong tâm trí những người con xa xứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bến ở sông để thuyền bè đậu hoặc để tắm giặt, lấy nước.
Từ đồng nghĩa:
bến sông
Từ Cách sử dụng
bến nước Mô tả một địa điểm cụ thể ven sông, mang tính chất dân dã, gắn liền với sinh hoạt thường ngày của cộng đồng. Ví dụ: Bến nước cũ kỹ vẫn còn đó, là ký ức về một thời thơ ấu yên bình đã qua.
bến sông Trung tính, dùng để chỉ nơi đậu thuyền bè, tắm giặt, lấy nước ven sông. Ví dụ: Chiều nào bà cũng ra bến sông giặt giũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hàng ngày liên quan đến sông nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi nhớ về quê hương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác bình dị, gần gũi, thân thuộc.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm trong văn chương.
  • Thuộc phong cách ngôn ngữ đời thường và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh về cuộc sống ven sông, gợi nhớ về quê hương.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "bến tàu" hay "bến xe".
  • Khác biệt với "bến tàu" ở chỗ "bến nước" thường không có cơ sở hạ tầng phức tạp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hoạt động cụ thể như "tắm giặt", "lấy nước".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bến nước nhỏ", "bến nước quê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (đậu, tắm), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới