Mong muốn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Muốn và hi vọng có được, đạt được.
Ví dụ:
Tôi mong muốn công việc ổn định và đủ thời gian cho gia đình.
Nghĩa: Muốn và hi vọng có được, đạt được.
1
Học sinh tiểu học
- Con mong muốn được mẹ khen vì con đã gấp chăn gọn gàng.
- Em mong muốn có một cái xe đạp để đi học.
- Bé mong muốn mai trời nắng để cả lớp đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi mong muốn nâng điểm môn Văn bằng cách đọc thêm sách mỗi tối.
- Cả đội mong muốn vào vòng trong nên ai cũng tập luyện nghiêm túc.
- Bạn ấy mong muốn có cơ hội nói chuyện thẳng thắn để giải quyết hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Tôi mong muốn công việc ổn định và đủ thời gian cho gia đình.
- Anh mong muốn được lắng nghe, hơn là được khuyên răn.
- Nhiều người mong muốn buông bớt lo toan để sống nhẹ nhàng hơn.
- Cô ấy mong muốn một mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau, không cần phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Muốn và hi vọng có được, đạt được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mong muốn | mức độ vừa đến mạnh; trung tính; dùng rộng (khẩu ngữ và viết) Ví dụ: Tôi mong muốn công việc ổn định và đủ thời gian cho gia đình. |
| ao ước | mạnh, thiên cảm xúc; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ao ước một ngày được du học. |
| khát khao | rất mạnh, da diết; cảm xúc cao; văn chương/tu từ Ví dụ: Cô khát khao chạm tới ước mơ. |
| ước ao | nhẹ đến vừa, dịu; khẩu ngữ thân mật Ví dụ: Nó ước ao có chiếc xe đạp mới. |
| nguyện vọng | trang trọng, thiên về bày tỏ điều muốn đạt; văn bản chính thức Ví dụ: Chúng tôi tôn trọng nguyện vọng của học sinh. |
| kỳ vọng | trung tính đến mạnh, gắn với mục tiêu/chuẩn mực; trang trọng Ví dụ: Công ty kỳ vọng tăng trưởng 10%. |
| thờ ơ | trung tính đến lạnh; thiếu quan tâm; khẩu ngữ/viết Ví dụ: Cậu thờ ơ với kết quả kỳ thi. |
| dửng dưng | lạnh, phủi; văn chương/viết Ví dụ: Cô dửng dưng trước mọi cơ hội. |
| chán ghét | mạnh, cảm xúc tiêu cực; khẩu ngữ Ví dụ: Anh chán ghét việc thăng tiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả ước muốn cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện nguyện vọng hoặc mục tiêu trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả khát vọng của nhân vật hoặc tạo chiều sâu cho cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khao khát, hy vọng, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ước muốn hoặc hy vọng một cách trang trọng hơn so với từ "muốn".
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối, như trong các tài liệu kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "muốn" khi không cần nhấn mạnh sự hy vọng.
- Khác biệt với "khao khát" ở mức độ mạnh mẽ của cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mong muốn đạt được".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "mong muốn thành công", "mong muốn của tôi".





