Nguyện vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều mong muốn.
Ví dụ: Nguyện vọng của tôi là làm việc ổn định và sống bình yên.
Nghĩa: Điều mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nguyện vọng của em là được mẹ đón đúng giờ.
  • Em có nguyện vọng được nuôi một chú chó nhỏ.
  • Nguyện vọng của cả lớp là có sân chơi sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nguyện vọng của mình là được tham gia đội bóng của trường.
  • Tớ viết vào hồ sơ nguyện vọng học ban Khoa học để theo sở thích.
  • Bạn ấy giữ nguyện vọng học đàn, dù lịch luyện tập khá dày.
3
Người trưởng thành
  • Nguyện vọng của tôi là làm việc ổn định và sống bình yên.
  • Trong đơn, anh ghi rõ nguyện vọng thuyên chuyển về gần gia đình.
  • Có những nguyện vọng âm thầm dẫn dắt ta kiên trì qua những ngày mệt mỏi.
  • Khi hiểu rõ giới hạn của mình, nguyện vọng cũng trở nên sáng suốt và nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều mong muốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyện vọng trang trọng, trung tính; mức độ mạnh vừa; thường dùng trong hành chính, giáo dục, tuyển sinh Ví dụ: Nguyện vọng của tôi là làm việc ổn định và sống bình yên.
nguyện cầu tôn giáo, mạnh, tha thiết; sắc thái cầu khẩn Ví dụ: Nguyện cầu của bà cụ là con cháu bình an.
mong muốn khẩu ngữ–trang trọng, trung tính, nhẹ đến vừa Ví dụ: Mong muốn của em là được học ngành y.
ước nguyện văn chương–trang trọng, tha thiết, nhẹ đến vừa Ví dụ: Ước nguyện của anh là trở về quê hương.
nguyện ý Hán Việt, trang trọng, sách vở, trung tính Ví dụ: Chúng tôi tôn trọng nguyện ý của tập thể.
ý nguyện trang trọng, trung tính, hơi cổ điển Ví dụ: Ý nguyện của người dân đã được lắng nghe.
nguyện vọng trang trọng, trung tính; dạng tự tham chiếu Ví dụ: Em điền các nguyện vọng xét tuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mong muốn cá nhân hoặc tập thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, đơn từ, báo cáo hoặc bài viết học thuật để diễn đạt mong muốn hoặc yêu cầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện khát vọng hoặc ước mơ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mong muốn hoặc khát khao, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt một mong muốn chính đáng hoặc mục tiêu cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kế hoạch để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" nhưng "nguyện vọng" thường mang tính trang trọng hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm túc của mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ ý muốn như "có", "thể hiện"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyện vọng của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ ("thể hiện nguyện vọng"), tính từ ("nguyện vọng chính đáng"), và cụm giới từ ("nguyện vọng về việc gì").