Ước nguyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mong mỏi, khát khao sâu sắc một điều gì đó trở thành sự thật
Ví dụ:
Tôi ước nguyện gia đình bình an.
2.
Động từ
Thề hẹn, ước hẹn cùng nhau (thường nói về tình cảm nam nữ)
Ví dụ:
Lời ước nguyện giữa đôi lứa như sợi dây tơ hồng gắn kết hai tâm hồn lại với nhau.
Nghĩa 1: Mong mỏi, khát khao sâu sắc một điều gì đó trở thành sự thật
1
Học sinh tiểu học
- Con ước nguyện mẹ luôn khỏe để chơi cùng con.
- Bạn Lan ước nguyện mai trời nắng để cả lớp đi tham quan.
- Em thắp hương, ước nguyện ông bà phù hộ cho kỳ kiểm tra tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lặng im trước sân trường, ước nguyện mình đủ dũng cảm nói lời xin lỗi.
- Trong đêm Trung thu, tụi mình ước nguyện tình bạn mãi bền như ánh trăng.
- Bạn viết vào cuốn sổ lớp một dòng ước nguyện: “Mong thi cử nhẹ nhàng và công bằng”.
3
Người trưởng thành
- Tôi ước nguyện gia đình bình an.
- Có những buổi tối, ta khép mắt và ước nguyện nỗi buồn biết đường ra khỏi ngực.
- Chị đặt tay lên ngực, ước nguyện cuộc đời mình rẽ sang lối sáng sủa hơn.
- Giữa tiếng chuông chùa, anh ước nguyện cho người cũ tìm được bến bờ bình yên.
Nghĩa 2: Thề hẹn, ước hẹn cùng nhau (thường nói về tình cảm nam nữ)
1
Học sinh tiểu học
- Hoàng tử và công chúa trao nhau lời ước nguyện sẽ mãi mãi ở bên nhau.
- Trong câu chuyện cổ tích, hai người đã cùng ước nguyện dưới ánh trăng rằng sẽ không bao giờ xa cách.
- Chị gái em và người yêu đã trao nhau chiếc nhẫn để làm chứng cho lời ước nguyện sẽ sớm về chung một nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm trăng năm ấy, hai người đã cùng nhau trao lời ước nguyện mãi mãi không xa rời.
- Những bức thư tay là nơi họ gửi gắm biết bao lời ước nguyện và thề non hẹn biển.
- Trước khi lên đường chinh chiến, anh để lại cho người thương một lời ước nguyện ngày trở về.
3
Người trưởng thành
- Lời ước nguyện giữa đôi lứa như sợi dây tơ hồng gắn kết hai tâm hồn lại với nhau.
- Dưới sự chứng kiến của mây trời, đôi tình nhân đã thực hiện nghi thức ước nguyện gắn bó trọn đời.
- Trong phút chia ly, họ trao nhau kỷ vật như một minh chứng cho lời ước nguyện thủy chung.
- Dẫu cho vật đổi sao dời, lời ước nguyện đôi ta vẫn vẹn nguyên như ngày đầu gặp gỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mong mỏi, khát khao sâu sắc một điều gì đó trở thành sự thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ước nguyện | Diễn tả sự mong muốn mãnh liệt, chân thành, thường mang tính cá nhân và hướng tới tương lai tốt đẹp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi ước nguyện gia đình bình an. |
| mong ước | Trung tính, diễn tả sự mong muốn tha thiết, chân thành. Ví dụ: Cô ấy mong ước một cuộc sống bình yên. |
| khát khao | Mạnh mẽ, diễn tả sự mong muốn cháy bỏng, mãnh liệt. Ví dụ: Anh ấy khát khao được cống hiến cho quê hương. |
| ao ước | Trung tính, diễn tả sự mong muốn tha thiết, thường về điều khó đạt được. Ví dụ: Từ nhỏ, tôi đã ao ước được bay vào vũ trụ. |
Nghĩa 2: Thề hẹn, ước hẹn cùng nhau (thường nói về tình cảm nam nữ)
Từ đồng nghĩa:
thề hẹn ước hẹn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ước nguyện | Diễn tả hành động cam kết, hứa hẹn giữa hai người, đặc biệt trong tình yêu, mang tính trang trọng và gắn bó. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| thề hẹn | Trang trọng, diễn tả sự cam kết, hứa hẹn sâu sắc giữa hai người, đặc biệt trong tình yêu. Ví dụ: Họ đã thề hẹn trọn đời bên nhau. |
| ước hẹn | Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự cam kết, hứa hẹn giữa hai người. Ví dụ: Đôi tình nhân ước hẹn sẽ gặp lại vào mùa xuân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mong muốn" hoặc "ước muốn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc khi diễn tả mong muốn sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để thể hiện khát vọng, mong ước của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn mạnh mẽ, sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc lý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" hoặc "ước muốn" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Ước nguyện" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "mong muốn".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mong muốn hoặc hy vọng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi ước nguyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của ước nguyện, ví dụ: "ước nguyện hòa bình".





