Ước mơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như mơ ước
Ví dụ: Ước mơ của anh là mở một quán sách nhỏ ở góc phố.
Nghĩa: Như mơ ước
1
Học sinh tiểu học
  • Em có ước mơ trở thành bác sĩ để chữa bệnh cho mọi người.
  • Ước mơ của Lan là vẽ được một bức tranh thật đẹp.
  • Cậu giữ ước mơ đi thăm biển và nhặt vỏ sò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn kiên trì nuôi ước mơ vào đội tuyển bóng đá của trường.
  • Trong chiếc hộp nhỏ, cô bé cất tấm thiệp ghi ước mơ làm nhà thiết kế.
  • Những tối ôn bài, mình thấy ước mơ vào trường chuyên bỗng gần hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ước mơ của anh là mở một quán sách nhỏ ở góc phố.
  • Có ước mơ để thức dậy mỗi sáng, người ta bền bỉ hơn với hiện tại.
  • Đôi khi ước mơ cần được chỉnh lại cho vừa với sức mình, nhưng đừng dập tắt nó.
  • Chúng tôi gom góp từng chút, giữ ước mơ một mái nhà đủ sáng và yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như mơ ước
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước mơ trung tính, phổ thông; sắc thái tích cực/khát vọng, mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Ước mơ của anh là mở một quán sách nhỏ ở góc phố.
mơ ước trung tính, đồng nghĩa thực dụng, dùng thay hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cậu ấy theo đuổi mơ ước từ nhỏ.
hoài bão mạnh, trang trọng/văn chương; nghiêng về mục tiêu lớn lao Ví dụ: Chị nuôi hoài bão trở thành nhà khoa học.
khát vọng mạnh, trang trọng; cảm xúc dâng trào, lý tưởng Ví dụ: Khát vọng tuổi trẻ thôi thúc anh vươn xa.
thực tại trung tính, trang trọng; đối lập phạm trù mộng tưởng–hiện thực Ví dụ: Ước mơ đẹp nhưng cần gắn với thực tại.
hiện thực trung tính, sách vở; nhấn mạnh cái đang có, không tưởng tượng Ví dụ: Đưa ước mơ thành hiện thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những mong muốn, khát vọng cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về định hướng nghề nghiệp, phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện khát vọng, lý tưởng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan và hy vọng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt khát vọng, mong muốn cá nhân hoặc tập thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể như báo cáo kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "theo đuổi", "thực hiện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mơ ước", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Ước mơ" thường mang tính dài hạn hơn so với "mong muốn".
  • Để sử dụng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như "lớn lao", "cháy bỏng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước mơ lớn lao", "ước mơ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn lao, nhỏ bé), động từ (thực hiện, đạt được), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).