Mơ ước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
Ví dụ: Tôi mơ ước một cuộc sống bình yên.
Nghĩa: Mong muốn thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mơ ước mai sau được làm cô giáo.
  • Bạn Nam mơ ước có một khu vườn đầy hoa.
  • Con mơ ước cả nhà luôn khỏe mạnh và vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ mơ ước một ngày được đặt chân đến những thư viện lớn trên thế giới.
  • Cô bé mơ ước đứng trên sân khấu, ánh đèn chiếu sáng ấm áp.
  • Bạn ấy mơ ước thi đậu vào trường chuyên để khám phá những điều mới mẻ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mơ ước một cuộc sống bình yên.
  • Có lúc ta mơ ước chỉ để tự nhắc mình đừng bỏ cuộc trước những con đường gập ghềnh.
  • Anh mơ ước mở một quán nhỏ nơi góc phố, buổi chiều thơm mùi cà phê và tiếng nhạc nhẹ.
  • Chị mơ ước con lớn lên biết tử tế, vì đó là điều tốt đẹp nhất chị có thể gửi lại cho đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn thiết tha điều tốt đẹp trong tương lai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từ bỏ buông bỏ chán nản
Từ Cách sử dụng
mơ ước mức độ mạnh vừa-đến-mạnh; cảm xúc tích cực, hướng thiện; ngữ vực trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi mơ ước một cuộc sống bình yên.
ao ước mạnh vừa; tình cảm, da diết; phổ thông Ví dụ: Cậu ao ước một ngày được đi du học.
khát khao mạnh; cháy bỏng, mãnh liệt; phổ thông-văn chương Ví dụ: Cô khát khao vươn lên từ nghèo khó.
ước ao mạnh vừa; dịu, giàu cảm xúc; phổ thông Ví dụ: Nó ước ao có một mái nhà ấm áp.
hoài bão mạnh; định hướng dài hạn; hơi trang trọng Ví dụ: Anh nuôi hoài bão trở thành nhà khoa học.
từ bỏ mức độ dứt khoát; trung tính; phổ thông Ví dụ: Cô từ bỏ mơ ước vì hoàn cảnh.
buông bỏ mức độ vừa; nhẹ nhàng, tự an; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Anh quyết định buông bỏ mơ ước tuổi trẻ.
chán nản mức độ vừa; cảm xúc tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Sau nhiều thất bại, cậu chán nản và không còn mơ ước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn cá nhân hoặc tập thể về một điều gì đó tốt đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kỳ vọng" hoặc "mong muốn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện khát vọng, lý tưởng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan và hy vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn mạnh mẽ và lạc quan về tương lai.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "kỳ vọng".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc ước mơ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ước mơ", nhưng "mơ ước" thường nhấn mạnh hơn về sự thiết tha.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc mục tiêu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mơ ước lớn lao", "mơ ước của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("mơ ước hạnh phúc"), phó từ ("rất mơ ước"), và trạng từ chỉ thời gian ("luôn mơ ước").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...