Ý muốn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều mong muốn sẽ thực hiện được.
Ví dụ:
Ý muốn của tôi là chuyển về gần gia đình.
Nghĩa: Điều mong muốn sẽ thực hiện được.
1
Học sinh tiểu học
- Ý muốn của em là trồng một chậu hoa trước cửa lớp.
- Bạn Lan nói ý muốn của bạn là được vẽ bức tranh tặng mẹ.
- Ý muốn của cả nhóm là hoàn thành trò chơi cho thật vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp thống nhất ý muốn tổ chức một buổi quyên góp sách cũ.
- Bạn ấy viết rõ ý muốn tiếp tục tham gia câu lạc bộ khoa học trong đơn xin.
- Ý muốn của đội bóng là giữ vững tinh thần và vào vòng trong.
3
Người trưởng thành
- Ý muốn của tôi là chuyển về gần gia đình.
- Trong cuộc họp, anh trình bày ý muốn được thử sức ở vị trí mới, giọng điềm tĩnh mà dứt khoát.
- Cô hiểu rằng ý muốn của mình chỉ có giá trị khi đi kèm trách nhiệm và kế hoạch rõ ràng.
- Đến một lúc, ta học cách phân biệt ý muốn bồng bột với điều thật sự cần cho cuộc đời mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều mong muốn sẽ thực hiện được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý muốn | Trung tính, phổ biến, chỉ điều mình muốn thực hiện hoặc đạt được. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ý muốn của tôi là chuyển về gần gia đình. |
| mong muốn | Trung tính, phổ biến, chỉ điều mình muốn có hoặc muốn làm. Ví dụ: Mong muốn của cô ấy là có một gia đình hạnh phúc. |
| ước muốn | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho những điều có tính chất ước mơ, khát vọng. Ví dụ: Ước muốn của trẻ thơ thường rất ngây thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày nguyện vọng hoặc mục tiêu trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện khát vọng, ước mơ của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mong muốn, khát khao của cá nhân hoặc tập thể.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt mong muốn hoặc nguyện vọng một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mong muốn" hoặc "nguyện vọng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý muốn của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "thể hiện", "thực hiện"; có thể đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ".





