Ý niệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự hiểu, nhận thức bước đầu về một loại sự vật, sự việc, quan hệ, quá trình nào đó.
Ví dụ: Tôi chỉ có ý niệm ban đầu về dự án này.
Nghĩa: Sự hiểu, nhận thức bước đầu về một loại sự vật, sự việc, quan hệ, quá trình nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ mới có ý niệm về hình tam giác khi cô vẽ lên bảng.
  • Nhờ xem bản đồ, em có ý niệm nơi ngôi trường mới nằm ở đâu.
  • Nghe mẹ nói về tiết kiệm, em có ý niệm rằng tiền cần dùng đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi đọc truyện, mình mới có ý niệm về khái niệm "tình bạn bền" chứ chưa hiểu sâu.
  • Thầy giới thiệu thí nghiệm, cả lớp có ý niệm sơ bộ về cách nước bay hơi.
  • Qua buổi tham quan, tụi mình có ý niệm thế nào là làm việc nhóm hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ có ý niệm ban đầu về dự án này.
  • Nghe vài chia sẻ, tôi có ý niệm mờ nhạt về ranh giới giữa đam mê và nghề nghiệp.
  • Sau cuộc trò chuyện ngắn, cô ấy có ý niệm về kiểu hợp tác mà chúng tôi mong muốn.
  • Đọc qua bản tóm tắt, tôi hình dung được ý niệm khởi động một quy trình mới, nhưng chi tiết vẫn cần thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự hiểu, nhận thức bước đầu về một loại sự vật, sự việc, quan hệ, quá trình nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ý niệm Trang trọng, triết học hoặc khoa học, chỉ một khái niệm, một ý tưởng ban đầu, chưa sâu sắc hoặc chưa được chứng minh hoàn toàn. Mang sắc thái trung tính, thiên về nhận thức lý trí. Ví dụ: Tôi chỉ có ý niệm ban đầu về dự án này.
ý tưởng Trung tính, phổ biến, chỉ một suy nghĩ, một kế hoạch hoặc một khái niệm. Ví dụ: Anh ấy có một ý tưởng mới cho dự án.
khái niệm Trang trọng, khoa học, chỉ một ý tưởng được định nghĩa rõ ràng hoặc một nhận thức cơ bản. Ví dụ: Chúng ta cần hiểu rõ khái niệm này trước khi thảo luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự hiểu biết sơ bộ về một khái niệm hoặc vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ sự nhận thức ban đầu về một khái niệm chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức sơ bộ về một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hoặc chi tiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khái niệm" khi diễn tả sự hiểu biết sâu sắc hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý niệm mới", "ý niệm về tự do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (có, phát triển), và giới từ (về, của).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...