Ý tưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều nghĩ trong đầu óc.
Ví dụ: Tôi có ý tưởng mở một quán cà phê nhỏ.
Nghĩa: Điều nghĩ trong đầu óc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nảy ra ý tưởng vẽ một con diều màu xanh.
  • Bạn Lan có ý tưởng làm thiệp tặng cô giáo.
  • Cậu bé giữ ý tưởng bí mật để bất ngờ mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình bàn bạc rồi chọn ý tưởng làm mô hình ngôi nhà xanh.
  • Cô ấy ghi lại ý tưởng bất chợt trước khi nó trôi mất.
  • Từ một ý tưởng nhỏ, tụi mình dựng nên kịch bản cho buổi ngoại khóa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có ý tưởng mở một quán cà phê nhỏ.
  • Ý tưởng đôi khi đến vào lúc ta buông điện thoại và để đầu óc thở.
  • Anh giữ ý tưởng ấy trong lòng, chờ đúng người để kể.
  • Có ý tưởng hay chưa đủ; cách nuôi dưỡng nó mới quyết định nó sống được bao lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về các kế hoạch, dự định hoặc sáng kiến cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày các khái niệm, luận điểm hoặc đề xuất trong các bài viết, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự sáng tạo, cảm hứng của tác giả hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội thảo để đề xuất giải pháp hoặc cải tiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo, đổi mới và thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Thường được dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự độc đáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo hoặc đề xuất mới mẻ.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý kiến đã được xác định rõ ràng hoặc không có tính sáng tạo.
  • Thường đi kèm với các từ như "mới", "độc đáo", "sáng tạo" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý kiến" khi không phân biệt rõ ràng giữa sáng tạo và quan điểm.
  • "Ý tưởng" thường mang tính chất trừu tượng hơn so với "kế hoạch".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý tưởng mới", "ý tưởng sáng tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, sáng tạo), động từ (phát triển, thực hiện), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...