Sáng kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.
Ví dụ:
Sáng kiến rút ngắn quy trình đã giúp công việc chạy mượt hơn.
Nghĩa: Ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có sáng kiến xếp lại bàn ghế để lớp học rộng hơn.
- Em nêu sáng kiến dán nhãn hộp bút để không bị lẫn.
- Thầy khen sáng kiến dùng bảng màu giúp cả nhóm dễ nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ sáng kiến phân vai rõ ràng, nhóm hoàn thành bài thuyết trình trôi chảy hơn.
- Bạn Minh đề xuất sáng kiến lập bảng theo dõi bài tập, cả lớp bớt quên việc.
- Sáng kiến thay phiên trực nhật theo tuần giúp lớp gọn gàng và công bằng.
3
Người trưởng thành
- Sáng kiến rút ngắn quy trình đã giúp công việc chạy mượt hơn.
- Trong cuộc họp, cô ấy trình bày một sáng kiến đơn giản mà giải được nút thắt tồn tại bấy lâu.
- Hiệu quả đôi khi khởi đầu từ một sáng kiến nhỏ, miễn là đúng chỗ và đúng lúc.
- Văn hóa tôn trọng sáng kiến khiến tập thể không ngại thử cách làm mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến mới, có tác dụng làm cho công việc tiến hành tốt hơn.
Từ trái nghĩa:
bế tắc lối mòn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sáng kiến | trung tính, tích cực; dùng trong công việc, hành chính – chuyên môn Ví dụ: Sáng kiến rút ngắn quy trình đã giúp công việc chạy mượt hơn. |
| ý tưởng | trung tính; phạm vi rộng hơn, dùng phổ biến trong nghề nghiệp và đời sống Ví dụ: Cô ấy đưa ra ý tưởng giúp rút ngắn quy trình. |
| sáng ý | khẩu ngữ, hơi khen ngợi; sắc thái nhẹ hơn “sáng kiến” Ví dụ: Đó là một sáng ý cho buổi họp. |
| bế tắc | trung tính, chỉ tình trạng không có lối giải quyết; đối lập về mặt có/không giải pháp Ví dụ: Nhóm rơi vào bế tắc vì thiếu sáng kiến. |
| lối mòn | trung tính, phê phán; chỉ cách làm cũ kỹ, thiếu đổi mới Ví dụ: Làm theo lối mòn sẽ không có sáng kiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về cách cải thiện công việc hoặc giải quyết vấn đề hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quản lý, kinh doanh hoặc giáo dục để đề xuất ý tưởng mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo nghiên cứu để giới thiệu giải pháp mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo và chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc họp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý tưởng mới mẻ và có giá trị thực tiễn.
- Tránh dùng khi ý tưởng không có tính khả thi hoặc không mang lại lợi ích rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ như "đề xuất", "triển khai" để nhấn mạnh quá trình thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sáng tạo"; "sáng kiến" nhấn mạnh vào ý tưởng cụ thể có thể thực hiện.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sáng kiến mới", "sáng kiến của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, độc đáo), động từ (đưa ra, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).





