Phát minh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm ra cái có công hiến lớn cho khoa học và loài người.
Ví dụ:
Nhóm nghiên cứu đã phát minh một quy trình xử lý rác an toàn cho cộng đồng.
Nghĩa: Tìm ra cái có công hiến lớn cho khoa học và loài người.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy phát minh ra một chiếc đèn giúp người nghèo đọc sách vào ban đêm.
- Chị nhà khoa học phát minh máy lọc nước để làng em có nước sạch.
- Nhờ phát minh mới, bác nông dân tưới vườn nhanh và tiết kiệm sức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn mơ sau này sẽ phát minh công nghệ làm không khí trong lành hơn.
- Nhà khoa học trẻ ấy miệt mài trong phòng lab, quyết tâm phát minh thuốc chữa bệnh hiếm.
- Ở câu lạc bộ STEM, tụi mình học cách đặt câu hỏi để một ngày có thể phát minh điều hữu ích.
3
Người trưởng thành
- Nhóm nghiên cứu đã phát minh một quy trình xử lý rác an toàn cho cộng đồng.
- Không phải ý tưởng nào cũng là phát minh; cái làm thay đổi đời sống mới đáng gọi như thế.
- Đằng sau mỗi phát minh là những năm tháng thử sai và sự cô độc kiên nhẫn.
- Phát minh đôi khi bắt đầu từ một nỗi bức bối rất nhỏ, rồi lớn dần thành giải pháp cho mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm ra cái có công hiến lớn cho khoa học và loài người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát minh | Trang trọng, tích cực, chỉ hành động tạo ra cái mới có giá trị lớn, thường là trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Nhóm nghiên cứu đã phát minh một quy trình xử lý rác an toàn cho cộng đồng. |
| sáng chế | Trang trọng, chỉ việc tạo ra một thiết bị, quy trình hoặc phương pháp mới chưa từng có. Ví dụ: Ông Edison đã sáng chế ra bóng đèn điện, thay đổi cuộc sống nhân loại. |
| sao chép | Trung tính, chỉ việc làm ra bản giống hệt hoặc mô phỏng lại cái đã có, không có sự sáng tạo mới. Ví dụ: Việc sao chép ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn là hành vi thiếu đạo đức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phát hiện khoa học hoặc công nghệ mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, bài viết khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự đóng góp lớn lao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những phát hiện có giá trị lớn lao và ảnh hưởng rộng rãi.
- Tránh dùng cho những phát hiện nhỏ lẻ hoặc không có tầm ảnh hưởng lớn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "khoa học", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát hiện" khi không rõ mức độ ảnh hưởng.
- "Phát minh" thường đòi hỏi sự công nhận chính thức từ cộng đồng khoa học.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tầm quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát minh ra máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được phát minh, ví dụ: "phát minh ra điện thoại"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "vừa mới phát minh".





