Tìm tòi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bỏ nhiều công phu để thấy ra, nghĩ ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Sự tìm tòi là nền tảng cho một bài viết có chiều sâu.
Nghĩa: Bỏ nhiều công phu để thấy ra, nghĩ ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có nhiều tìm tòi khi làm mô hình núi lửa.
- Nhờ tìm tòi, em phát hiện cách gấp thuyền giấy rất đẹp.
- Sự tìm tòi giúp tớ vẽ được bức tranh khác lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự tìm tòi của nhóm khiến thí nghiệm khoa học trở nên thú vị hơn.
- Nhờ có tìm tòi bền bỉ, cậu ấy nghĩ ra cách tối giản bài toán.
- Câu lạc bộ văn học trân trọng mọi tìm tòi trong cách dùng hình ảnh.
3
Người trưởng thành
- Sự tìm tòi là nền tảng cho một bài viết có chiều sâu.
- Có những tìm tòi âm thầm, chỉ mình ta biết, nhưng chúng đổi hướng cả cuộc đời.
- Tôi quý những tìm tòi vượt khỏi thói quen, dù đôi khi chúng dẫn đến bế tắc.
- Trong công việc, tìm tòi không ồn ào; nó là dòng chảy bền bỉ dưới lớp đáy của thành công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ nhiều công phu để thấy ra, nghĩ ra (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tìm tòi | trung tính; sắc thái nỗ lực, kiên trì; văn viết và khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Sự tìm tòi là nền tảng cho một bài viết có chiều sâu. |
| khám phá | trung tính; bao quát, thiên về phát hiện điều mới Ví dụ: Những khám phá trong âm nhạc của anh xuất phát từ nhiều tìm tòi. |
| sáng tạo | tích cực, mạnh hơn; nhấn vào tạo ra cái mới sau quá trình công phu Ví dụ: Tìm tòi và sáng tạo là động lực của nghệ thuật. |
| rập khuôn | trung tính, hơi chê; làm theo khuôn có sẵn, thiếu nỗ lực tìm kiếm Ví dụ: Sự rập khuôn giết chết tinh thần tìm tòi. |
| bảo thủ | trung tính, phê phán; giữ nguyên, chống đổi mới Ví dụ: Tính bảo thủ cản trở mọi tìm tòi trong nghiên cứu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nỗ lực tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả quá trình nghiên cứu, khám phá một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thể hiện sự khám phá, sáng tạo trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực và sáng tạo.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự khám phá.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và khám phá.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả hành động tìm kiếm đơn giản, có thể thay bằng "tìm kiếm".
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự sáng tạo và kiên trì.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" khi không cần nhấn mạnh sự nỗ lực.
- Khác biệt với "khám phá" ở chỗ "tìm tòi" nhấn mạnh vào quá trình hơn là kết quả.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nỗ lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tìm tòi", "quá trình tìm tòi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "thực hiện", "tiến hành" hoặc các tính từ chỉ mức độ như "sâu sắc", "kỹ lưỡng".





