Sao chép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chép lại đúng y như bản gốc.
Ví dụ:
Tôi sao chép tài liệu để nộp cho phòng hành chính.
Nghĩa: Chép lại đúng y như bản gốc.
1
Học sinh tiểu học
- Em sao chép bài thơ vào vở đúng như trong sách.
- Cô dặn chúng mình không được sao chép bài của bạn.
- Bé cẩn thận sao chép bức tranh từ mẫu cô đưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mất thời gian chỉ để sao chép đoạn văn y nguyên, không thêm ý nào của mình.
- Thầy nhắc rằng sao chép lời giải trên mạng mà không hiểu là học vẹt.
- Trong giờ tin, chúng tớ học cách sao chép tệp để lưu trữ an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi sao chép tài liệu để nộp cho phòng hành chính.
- Đừng sao chép câu chữ của người khác rồi gọi đó là suy nghĩ của mình.
- Biên tập là chọn lọc và chỉnh sửa, không phải máy móc sao chép từng dòng.
- Trong nghiên cứu, sao chép số liệu phải chính xác tuyệt đối, nếu không sẽ kéo theo kết luận sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chép lại đúng y như bản gốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sao chép | trung tính, trang trọng-kỹ thuật, không biểu cảm Ví dụ: Tôi sao chép tài liệu để nộp cho phòng hành chính. |
| chép lại | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy chép lại tài liệu theo yêu cầu. |
| copy | khẩu ngữ, vay mượn Anh; dùng trong CNTT; mức độ tương đương Ví dụ: Nhớ copy file sang thư mục dự án. |
| sao lục | trang trọng, hành chính-lưu trữ; mức độ tương đương Ví dụ: Phòng tư liệu đã sao lục hồ sơ gốc. |
| biên sao | trang trọng, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Văn thư tiến hành biên sao công văn. |
| soạn thảo | trung tính, hành chính; đối lập về tạo mới vs. chép lại Ví dụ: Cô ấy không sao chép mà tự soạn thảo báo cáo. |
| sáng tác | trung tính, nghệ thuật; đối lập tạo mới vs. sao nguyên Ví dụ: Nhạc sĩ chọn sáng tác thay vì sao chép giai điệu cũ. |
| phỏng theo | trung tính, sáng tạo có tham chiếu; không còn y hệt bản gốc Ví dụ: Bài viết này phỏng theo tài liệu gốc chứ không sao chép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chép lại thông tin, tài liệu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến việc sao chép tài liệu, dữ liệu trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong công nghệ thông tin, xuất bản, và các ngành liên quan đến dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc chép lại chính xác nội dung.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự sáng tạo hoặc thay đổi nội dung.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài liệu, dữ liệu, thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sao lục" khi nói về việc sao chép tài liệu chính thức.
- Khác biệt với "chép lại" ở mức độ chính xác và tính chất nguyên bản.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành vi vi phạm bản quyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sao chép tài liệu", "sao chép dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, dữ liệu), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).





