Nhân bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Tạo ra thành nhiều bản giống hệt nhau.
Ví dụ:
Cửa hàng nhanh chóng nhân bản hợp đồng để mỗi bên giữ một bản.
2.
tính từ
(cũ). Nhân văn.
Nghĩa 1: Tạo ra thành nhiều bản giống hệt nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Máy in nhân bản giấy vẽ của em thành nhiều tờ y hệt.
- Thầy cô dùng bản gốc, rồi nhân bản phiếu bài tập cho cả lớp.
- Bạn Lan nhờ cô chú photocopy nhân bản tập truyện để chia nhóm cùng đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng thí nghiệm có thiết bị nhân bản mẫu ADN để nghiên cứu.
- Cô bí thư lớp nhân bản danh sách thành nhiều bản để phát cho từng tổ.
- Đoạn video được nhân bản và chia sẻ khắp nhóm, ai cũng xem được.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng nhanh chóng nhân bản hợp đồng để mỗi bên giữ một bản.
- Trong công nghệ sinh học, họ nhân bản vật liệu di truyền nhằm tạo mẫu đối chứng chính xác.
- Các tài liệu nội bộ bị nhân bản bừa bãi, làm lộ thông tin nhạy cảm.
- Ý tưởng thì có thể nhân bản, nhưng trải nghiệm sống thì khó sao chép.
Nghĩa 2: (cũ). Nhân văn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo ra thành nhiều bản giống hệt nhau.
Nghĩa 2: (cũ). Nhân văn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân bản | Mang tính chất nhân đạo, thể hiện lòng yêu thương, sự tôn trọng con người (cách dùng cũ, nay thường dùng 'nhân văn'). Ví dụ: |
| nhân văn | trang trọng, tích cực, phổ biến hiện nay Ví dụ: Chính sách mới thể hiện tinh thần nhân văn sâu sắc. |
| nhân ái | trang trọng, tích cực, nhấn mạnh lòng yêu thương con người Ví dụ: Tấm lòng nhân ái của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người. |
| nhân đạo | trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự đối xử công bằng, không tàn bạo Ví dụ: Hành động nhân đạo của tổ chức đã cứu sống nhiều sinh mạng. |
| tàn bạo | tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự độc ác, hung dữ Ví dụ: Kẻ sát nhân đã thực hiện hành vi tàn bạo, dã man. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về công nghệ sinh học hoặc các vấn đề đạo đức liên quan đến việc tạo ra các bản sao sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ sinh học, y học và kỹ thuật di truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình tạo ra các bản sao sinh học trong nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân văn" trong ngữ cảnh cũ, cần chú ý ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "sao chép" ở chỗ "nhân bản" thường chỉ quá trình sinh học, còn "sao chép" có thể áp dụng cho tài liệu, dữ liệu.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quá nhân bản", "rất nhân bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





