Nhân đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đạo đức thể hiện ở sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
Ví dụ: Nhân đạo là nền tảng để xã hội đáng sống.
2.
tính từ
Có tính chất nhân đạo.
Ví dụ: Quy định miễn phí điều trị khẩn cấp cho người vô gia cư là quyết định nhân đạo.
Nghĩa 1: Đạo đức thể hiện ở sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng em lòng nhân đạo, biết giúp bạn khi bạn gặp khó khăn.
  • Truyện kể ca ngợi nhân đạo qua việc người nông dân cưu mang đứa bé lạc mẹ.
  • Nhà trường tổ chức quyên góp, nuôi dưỡng nhân đạo trong lòng chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim khơi dậy tinh thần nhân đạo, khiến tụi mình muốn làm điều tử tế hơn.
  • Bài văn phân tích nhân đạo của tác giả qua việc bênh vực người yếu thế.
  • Câu lạc bộ từ thiện hoạt động vì nhân đạo, không nhằm khoe mẽ hay ghi điểm.
3
Người trưởng thành
  • Nhân đạo là nền tảng để xã hội đáng sống.
  • Khi lắng nghe nỗi đau của người khác, ta chạm vào cốt lõi của nhân đạo.
  • Những quyết sách thiếu nhân đạo thường để lại vết thương dài lâu.
  • Giữa lợi nhuận và nhân đạo, ranh giới đôi khi chỉ là một lựa chọn can đảm.
Nghĩa 2: Có tính chất nhân đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh viện mở bếp ăn nhân đạo cho bệnh nhân nghèo.
  • Nhóm bạn em làm dự án nhân đạo, tặng sách cho vùng cao.
  • Cô phát động phong trào hiến máu nhân đạo ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách hỗ trợ học sinh khó khăn là hướng đi nhân đạo và thiết thực.
  • Buổi quyên góp cho nạn nhân bão lũ mang ý nghĩa nhân đạo rõ rệt.
  • Việc giải cứu động vật nuôi bị bỏ rơi là hành động nhân đạo, không phải trò câu like.
3
Người trưởng thành
  • Quy định miễn phí điều trị khẩn cấp cho người vô gia cư là quyết định nhân đạo.
  • Trong chiến sự, hành lang an toàn cho dân thường là biện pháp nhân đạo tối thiểu.
  • Cắt giảm thủ tục để người bệnh nghèo tiếp cận thuốc là lựa chọn nhân đạo hơn là hình thức.
  • Giữ người lao động ở lại làm đêm bất chấp sức khỏe thì khó gọi là nhân đạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đạo đức thể hiện ở sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
Nghĩa 2: Có tính chất nhân đạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân đạo Diễn tả một hành động, chính sách, thái độ mang tính chất yêu thương, quý trọng con người; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính luận. Ví dụ: Quy định miễn phí điều trị khẩn cấp cho người vô gia cư là quyết định nhân đạo.
nhân ái Trung tính, chỉ tính chất yêu thương con người, thường dùng trong đời sống hàng ngày, nhẹ nhàng hơn "nhân đạo". Ví dụ: Một trái tim nhân ái luôn biết sẻ chia.
tàn bạo Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ tính chất độc ác, dã man trong hành động; thường dùng để lên án sự đối xử khắc nghiệt. Ví dụ: Kẻ cai trị tàn bạo đã gây ra nhiều đau khổ.
độc ác Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ tính chất hiểm độc, ác tâm của người hoặc hành động; thường dùng để chỉ trích đạo đức. Ví dụ: Mụ phù thủy độc ác đã hãm hại công chúa.
dã man Tiêu cực, rất mạnh, chỉ tính chất hung ác, tàn nhẫn như thú vật, thiếu văn minh; thường dùng để lên án hành vi cực đoan. Ví dụ: Những hành vi dã man đó không thể chấp nhận được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện lòng thương người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính sách xã hội, hoạt động từ thiện, và các vấn đề nhân quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thể hiện lòng nhân ái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về y tế, xã hội học, và luật pháp liên quan đến quyền con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với các giá trị đạo đức cao cả.
  • Thích hợp trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh lòng nhân ái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến lòng thương người và các giá trị đạo đức.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm, vì có thể làm giảm giá trị của từ.
  • Thường đi kèm với các từ như "hành động", "chính sách", "tổ chức" để chỉ các hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "từ thiện" hoặc "nhân ái", cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học cần lưu ý không sử dụng từ này một cách sáo rỗng, mà nên gắn với các hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhân đạo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhân đạo" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhân đạo" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "tính". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhân đạo" thường kết hợp với các danh từ như "hành động", "tư tưởng" hoặc các động từ như "thể hiện", "bảo vệ".