Nhân nghĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng thương người và sự đối xử với người theo điều phải.
Ví dụ: Nhân nghĩa là thương người và xử sự cho phải lẽ.
Nghĩa: Lòng thương người và sự đối xử với người theo điều phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen bạn biết chia bánh cho bạn nhỏ khóc, đó là nhân nghĩa.
  • Ông lão nhường ghế cho bà cụ trên xe buýt, ai cũng nói ông có nhân nghĩa.
  • Chúng em góp vở cho bạn nghèo, làm vậy là giữ nhân nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đứng ra bênh vực người bị bắt nạt, hành động ấy thể hiện nhân nghĩa.
  • Khi lớp quyên góp cho bạn bị ốm, chúng tớ hiểu nhân nghĩa không chỉ là lời nói.
  • Giữ nhân nghĩa là dám làm điều đúng dù chẳng ai khen ngợi.
3
Người trưởng thành
  • Nhân nghĩa là thương người và xử sự cho phải lẽ.
  • Giữa bộn bề lợi ích, nhân nghĩa giống ngọn đèn nhắc ta đừng quên người khác.
  • Người có quyền mà biết dừng tay trước nỗi khổ của kẻ yếu, ấy là nhân nghĩa thật.
  • Đôi khi nhân nghĩa chỉ là im lặng lắng nghe, không phán xét, rồi giúp đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính triết lý hoặc đạo đức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, triết học hoặc các bài luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển và các tác phẩm có chủ đề về đạo đức, nhân sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với các giá trị đạo đức cao cả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến lòng nhân ái và đạo đức trong cách đối xử với người khác.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không yêu cầu sự trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự suy ngẫm về đạo đức và triết lý sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lòng nhân ái" hoặc "đạo đức" nhưng "nhân nghĩa" nhấn mạnh hơn vào hành động cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân nghĩa cao cả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao cả, sâu sắc) hoặc động từ (thể hiện, thực hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...