Bất nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tình cảm con người, không có lòng nhân; độc ác.
Ví dụ:
Quyết định sa thải hàng loạt công nhân vào dịp cuối năm bị coi là bất nhân.
Nghĩa: Không có tình cảm con người, không có lòng nhân; độc ác.
1
Học sinh tiểu học
- Người đó thật bất nhân khi đánh con mèo nhỏ tội nghiệp.
- Hành động bất nhân của kẻ xấu khiến mọi người đều buồn.
- Cô giáo dạy chúng em không được bất nhân với bất cứ ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác đôi khi còn bất nhân hơn cả hành động trực tiếp gây hại.
- Lịch sử đã ghi lại nhiều tội ác bất nhân, nhắc nhở chúng ta về giá trị của lòng trắc ẩn.
- Việc lợi dụng sự yếu thế của người khác để trục lợi là một hành vi bất nhân đáng lên án.
3
Người trưởng thành
- Quyết định sa thải hàng loạt công nhân vào dịp cuối năm bị coi là bất nhân.
- Trong một xã hội mà sự vô cảm lên ngôi, hành động bất nhân có thể trở thành một căn bệnh lây lan.
- Sự bất nhân không chỉ thể hiện qua hành động bạo lực mà còn qua sự thờ ơ, bỏ mặc những mảnh đời khốn khó.
- Một trái tim bất nhân sẽ không bao giờ tìm thấy bình yên thực sự, bởi nó đã tự đánh mất đi phần nhân tính cao quý nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có tình cảm con người, không có lòng nhân; độc ác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất nhân | Mạnh, tiêu cực, lên án hành vi hoặc tính cách thiếu đạo đức, tàn nhẫn. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nghiêm khắc. Ví dụ: Quyết định sa thải hàng loạt công nhân vào dịp cuối năm bị coi là bất nhân. |
| độc ác | Mạnh, tiêu cực, trung tính, chỉ sự tàn nhẫn, hiểm độc. Ví dụ: Hành động độc ác của hắn khiến mọi người phẫn nộ. |
| tàn nhẫn | Mạnh, tiêu cực, trung tính, nhấn mạnh sự không có lòng thương xót. Ví dụ: Kẻ tàn nhẫn không hề run sợ trước nỗi đau của người khác. |
| nhân ái | Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ lòng yêu thương, thương người. Ví dụ: Anh ấy luôn sống với tấm lòng nhân ái. |
| nhân hậu | Mạnh, tích cực, trung tính, chỉ sự hiền lành, có lòng thương người. Ví dụ: Bà ấy là người phụ nữ nhân hậu, luôn giúp đỡ mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính cách tàn nhẫn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn nhẫn, vô cảm của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "vô tâm" nhưng "bất nhân" mang sắc thái mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất nhân", "quá bất nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, hành động.





