Chính nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lẽ chính đáng của những hành động chống áp bức, bất công, bảo vệ quyền lợi cơ bản của con người.
Ví dụ:
Cuộc đấu tranh ấy mang ngọn cờ chính nghĩa.
2.
tính từ
Hợp với chính nghĩa, vì chính nghĩa.
Ví dụ:
Quyết định ấy hoàn toàn chính nghĩa.
Nghĩa 1: Lẽ chính đáng của những hành động chống áp bức, bất công, bảo vệ quyền lợi cơ bản của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện ca ngợi chính nghĩa thắng cái ác.
- Các bạn nhỏ cùng đứng về phía chính nghĩa để bảo vệ bạn yếu.
- Lá cờ lớp em tượng trưng cho chính nghĩa và tình bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi người dân đoàn kết đòi quyền sống, họ đang theo đuổi chính nghĩa.
- Bài văn phân tích vì sao chính nghĩa khiến kẻ mạnh phải chùn bước.
- Trong truyện, chính nghĩa soi sáng con đường nhân vật chọn để cứu làng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc đấu tranh ấy mang ngọn cờ chính nghĩa.
- Chính nghĩa không ồn ào, nhưng bền bỉ thuyết phục lương tri.
- Khi pháp luật lỏng lẻo, người ta càng khát một nền chính nghĩa rõ ràng.
- Đi qua biến cố, tôi hiểu rằng chính nghĩa cần được bảo vệ bằng cả lý trí lẫn lòng trắc ẩn.
Nghĩa 2: Hợp với chính nghĩa, vì chính nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Đó là việc làm rất chính nghĩa vì giúp người gặp khó.
- Các anh hùng trong truyện luôn chọn con đường chính nghĩa.
- Cả lớp cùng ủng hộ kế hoạch chính nghĩa bảo vệ cây xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tẩy chay bạo lực học đường là hành động chính nghĩa.
- Những lời kêu gọi bảo vệ quyền trẻ em nghe thật chính nghĩa.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình chọn góc nhìn chính nghĩa để tranh luận.
3
Người trưởng thành
- Quyết định ấy hoàn toàn chính nghĩa.
- Giữa lợi ích và lẽ phải, chị chọn phương án chính nghĩa.
- Tiếng nói phản biện càng chừng mực, càng toát lên vẻ chính nghĩa.
- Một chính sách chỉ bền khi mục tiêu và cách làm đều chính nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lẽ chính đáng của những hành động chống áp bức, bất công, bảo vệ quyền lợi cơ bản của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính nghĩa | Trang trọng, mang tính lý tưởng, dùng để chỉ nguyên tắc đạo đức cao cả, là nền tảng cho các cuộc đấu tranh vì công bằng. Ví dụ: Cuộc đấu tranh ấy mang ngọn cờ chính nghĩa. |
| lẽ phải | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ điều đúng đắn, công bằng, phù hợp với đạo lý. Ví dụ: Đấu tranh vì lẽ phải là trách nhiệm của mỗi người. |
| phi nghĩa | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ điều không chính đáng, bất công, trái với đạo lý. Ví dụ: Hành động xâm lược là phi nghĩa. |
Nghĩa 2: Hợp với chính nghĩa, vì chính nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính nghĩa | Trang trọng, mang tính khẳng định, dùng để mô tả hành động, cuộc chiến, hoặc mục đích có tính đạo đức cao, được xã hội công nhận là đúng đắn. Ví dụ: Quyết định ấy hoàn toàn chính nghĩa. |
| chính đáng | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ điều có lý do xác đáng, đúng đắn, hợp với đạo lý. Ví dụ: Một cuộc chiến chính đáng luôn được ủng hộ. |
| phi nghĩa | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ điều không chính đáng, bất công, trái với đạo lý. Ví dụ: Cuộc chiến tranh phi nghĩa sẽ không bao giờ thắng lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về đạo đức hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc các bài luận về đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập giữa thiện và ác, hoặc để nhấn mạnh giá trị đạo đức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức và công lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng và đạo đức trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến đạo đức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "công lý" hoặc "đạo đức", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chính nghĩa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chính nghĩa" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chính nghĩa" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chính nghĩa" thường đi kèm với động từ (bảo vệ, theo đuổi) hoặc tính từ (cao cả). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ (cuộc chiến, hành động).





