Liêm chính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đạo đức của người có chức trách) ngay thẳng và trong sạch.
Ví dụ:
Chủ tịch xã ấy liêm chính, làm việc vì dân chứ không vì lợi.
Nghĩa: (Đạo đức của người có chức trách) ngay thẳng và trong sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an liêm chính, thấy ví rơi liền trả lại cho người mất.
- Cô hiệu trưởng liêm chính, không nhận quà của phụ huynh.
- Chú cán bộ phường liêm chính, luôn giải quyết việc đúng quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hiệu trưởng liêm chính nên mọi quyết định đều minh bạch, không thiên vị.
- Người lãnh đạo liêm chính coi đồng tiền như phép thử, và ông chọn sự trong sạch.
- Vì liêm chính, cô cán bộ từ chối món quà cảm ơn và giải thích rõ quy định.
3
Người trưởng thành
- Chủ tịch xã ấy liêm chính, làm việc vì dân chứ không vì lợi.
- Liêm chính giúp người cầm quyền giữ lưng thẳng trước cám dỗ và lời nịnh nọt.
- Một công chức liêm chính biết nói không đúng lúc, dù phải chịu thiệt thòi.
- Khi thể chế đề cao sự liêm chính, niềm tin của người dân không còn mong manh như sương sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đạo đức của người có chức trách) ngay thẳng và trong sạch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liêm chính | Trang trọng, tích cực, dùng để chỉ phẩm chất đạo đức cao của người có trách nhiệm. Ví dụ: Chủ tịch xã ấy liêm chính, làm việc vì dân chứ không vì lợi. |
| chính trực | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự ngay thẳng, đúng đắn về đạo đức. Ví dụ: Ông là một vị quan chính trực, được dân tin yêu. |
| thanh liêm | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự trong sạch, không tham nhũng, đặc biệt trong công việc công. Ví dụ: Vị quan thanh liêm đó được mọi người kính trọng. |
| liêm khiết | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự trong sạch, không tham lam, không vụ lợi. Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng với đức tính liêm khiết. |
| bất chính | Tiêu cực, trung tính, nhấn mạnh sự không đúng đắn, không hợp pháp hoặc không đạo đức. Ví dụ: Hành vi bất chính sẽ bị xử lý nghiêm minh. |
| hủ bại | Tiêu cực, mạnh, nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức, thối nát, thường dùng cho cả cá nhân và tổ chức. Ví dụ: Một chế độ hủ bại sẽ không thể tồn tại lâu dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức của cá nhân trong các báo cáo, bài viết về quản lý, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để khắc họa nhân vật có phẩm chất cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản trị, quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về đạo đức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của một cá nhân trong bối cảnh chính trị, quản lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trung thực" nhưng "liêm chính" nhấn mạnh hơn về trách nhiệm công vụ.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: 'quan chức liêm chính', 'người liêm chính'.





