Chính đáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng, hợp với lẽ phải.
Ví dụ: Yêu cầu hoàn vé là chính đáng khi chuyến bay bị hủy.
Nghĩa: Đúng, hợp với lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh xin lỗi là chính đáng vì bạn làm rơi sách của bạn.
  • Mẹ phạt nhẹ là chính đáng vì em bày bừa khắp phòng.
  • Cô khen cả lớp là chính đáng vì mọi người đều chăm học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đòi quyền được lên tiếng là chính đáng khi bị hiểu lầm.
  • Việc lớp trưởng đề nghị chia việc công bằng là chính đáng, ai cũng gật đầu.
  • Sự phản đối của câu lạc bộ là chính đáng vì quy định mới thiếu hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Yêu cầu hoàn vé là chính đáng khi chuyến bay bị hủy.
  • Sự nghi ngờ của anh là chính đáng, vì các dấu hiệu không khớp nhau.
  • Người lao động đòi hỏi điều kiện an toàn là chính đáng, đó không phải ưu ái mà là quyền.
  • Giận dữ chỉ chính đáng khi nó hướng đến sửa sai, không phải để làm tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng, hợp với lẽ phải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính đáng Diễn tả sự đúng đắn, hợp lẽ phải, có cơ sở vững chắc, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Yêu cầu hoàn vé là chính đáng khi chuyến bay bị hủy.
đúng đắn Trung tính, nhấn mạnh sự phù hợp với đạo lý, lẽ phải hoặc quy tắc. Ví dụ: Anh ấy luôn đưa ra những quyết định đúng đắn.
sai trái Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không đúng, không hợp lẽ phải, có thể gây hậu quả xấu. Ví dụ: Chúng ta cần lên án những hành động sai trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc biện minh cho một hành động hay quan điểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính hợp lý và đúng đắn của một quyết định hoặc lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính đúng đắn của một hành động trong bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích để chỉ ra tính hợp lý của một phương pháp hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình, ủng hộ hoặc biện minh cho một hành động.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hợp lý và đúng đắn của một hành động hoặc quan điểm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi không có đủ cơ sở để biện minh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "hợp lý" nhưng "chính đáng" nhấn mạnh hơn về mặt đạo đức và lẽ phải.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lý do chính đáng", "quyết định chính đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".