Hợp lý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
Ví dụ: Quyết định ấy hoàn toàn hợp lý.
Nghĩa: Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đưa ra lời giải hợp lý nên cô giáo khen.
  • Sắp xếp sách theo màu là hợp lý vì dễ tìm.
  • Chia đều bánh cho cả lớp là cách làm hợp lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chọn dẫn chứng rất hợp lý nên bài văn thuyết phục.
  • Đi đường vòng để tránh kẹt xe nghe có vẻ hợp lý trong giờ tan học.
  • Khi tranh luận, phản biện dựa trên số liệu sẽ hợp lý hơn cảm tính.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định ấy hoàn toàn hợp lý.
  • Khi cảm xúc lùi lại, những mảnh ghép lập luận mới khớp nhau thành một bức tranh hợp lý.
  • Đòi hỏi rõ ràng, tiêu chí minh bạch, mọi thứ sẽ vận hành hợp lý hơn lời hứa chung chung.
  • Không phải ý tưởng táo bạo nào cũng hợp lý; cái cần là nền tảng để nó đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về một quyết định hoặc hành động có lý do rõ ràng, dễ hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá tính logic và sự phù hợp của một lập luận hoặc kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự phù hợp và hiệu quả của một giải pháp hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình hoặc chấp nhận với một quan điểm hoặc hành động.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính logic và sự phù hợp của một điều gì đó.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc khi cần ngôn ngữ hoa mỹ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "rất hợp lý".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp lệ" khi nói về tính đúng đắn của giấy tờ hoặc thủ tục.
  • Khác biệt với "hợp tình" ở chỗ nhấn mạnh vào lý trí hơn là cảm xúc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hợp lý", "không hợp lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...