Công lý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(xem: công lí).
Ví dụ:
Công lý là nền tảng để xã hội vận hành ổn định.
Nghĩa: (xem: công lí).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tin công lý sẽ bảo vệ người bị bắt nạt.
- Thầy cô khen các bạn chơi công bằng, đó cũng là công lý trong lớp.
- Em trả lại đồ nhặt được vì tin vào công lý và lẽ phải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng lên tiếng khi thấy phân công trực nhật không đều, vì bạn tin vào công lý.
- Câu chuyện cổ tích kết thúc có hậu, như một lời hứa về công lý cho người hiền.
- Những quy định của trường được lập ra để bảo vệ công lý trong thi cử.
3
Người trưởng thành
- Công lý là nền tảng để xã hội vận hành ổn định.
- Người ta có thể tha thứ, nhưng công lý vẫn cần được thực thi để lẽ phải không bị xem nhẹ.
- Không có công lý, quyền lực dễ biến thành đặc quyền của kẻ mạnh.
- Công lý đến chậm vẫn là công lý, miễn là nó đến đúng người, đúng việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự công bằng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo, bài viết về xã hội và luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện các chủ đề về đạo đức, công bằng và sự thật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức và pháp lý.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng và đúng đắn trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc đạo đức để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "công lý xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "công bằng"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Công lý" thường mang ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến hệ thống pháp luật và đạo đức xã hội.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công lý xã hội", "công lý pháp luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("công lý công bằng"), động từ ("bảo vệ công lý"), hoặc các danh từ khác ("hệ thống công lý").





