Sáng tác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Làm ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Ví dụ: Anh ấy giới thiệu một sáng tác mới trong buổi ra mắt sách.
Nghĩa: Làm ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh mê vẽ và có một sáng tác là bức tranh con mèo đang ngủ.
  • Cô giáo treo một sáng tác thơ của lớp lên bảng để mọi người đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập san của trường đăng một sáng tác truyện ngắn do câu lạc bộ Văn học thực hiện.
  • Bạn ấy gửi sáng tác ca khúc đầu tay lên mạng và nhận nhiều góp ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giới thiệu một sáng tác mới trong buổi ra mắt sách.
  • Triển lãm lần này quy tụ những sáng tác phản ánh nhịp sống đô thị với gam màu mạnh.
  • Trong khoảnh khắc tĩnh lặng, một sáng tác đôi khi chín muồi chỉ từ một câu giai điệu lơ lửng trong đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
sáng tạo tác tạo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng tác trung tính, chuyên môn nghệ thuật, trang trọng-văn bản Ví dụ: Anh ấy giới thiệu một sáng tác mới trong buổi ra mắt sách.
sáng tạo trung tính, rộng nhưng trong văn nghệ thường dùng hoán đổi; mức độ khái quát hơi cao Ví dụ: Quá trình sáng tạo của nhà văn luôn gian nan.
tác tạo trang trọng, văn chương, ít dùng; sắc thái cổ điển Ví dụ: Sự tác tạo của người nghệ sĩ gắn với thời đại.
phá huỷ mạnh, trung tính, nghĩa đối lập về tồn tại tác phẩm; ngữ vực chung Ví dụ: Phá huỷ bản thảo là phủ nhận mọi sáng tác.
sao chép trung tính, chuyên môn, nêu đối lập về tính nguyên bản (không tạo mới) Ví dụ: Chỉ sao chép mà không có sáng tác thì khó tạo dấu ấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để mô tả quá trình sáng tạo của nghệ sĩ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo, độc đáo và cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về việc tạo ra tác phẩm mới trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sản xuất" trong ngữ cảnh công nghiệp.
  • Khác biệt với "biên soạn" ở chỗ nhấn mạnh vào sự sáng tạo cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sáng tác mới", "sáng tác văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, nổi tiếng), động từ (viết, hoàn thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...