Văn học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người.
Ví dụ: Văn học phản chiếu và lý giải đời sống con người.
Nghĩa: Nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Văn học giúp em hiểu cuộc sống quanh mình.
  • Cô giáo kể truyện, em thấy văn học rất gần gũi.
  • Đọc truyện cổ tích, em biết văn học nói về người và việc đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Văn học như tấm gương soi vào đời sống, cho mình thấy niềm vui và nỗi buồn của con người.
  • Qua truyện ngắn, mình nhận ra văn học không chỉ kể chuyện mà còn nói về cách sống.
  • Khi phân tích một bài thơ, mình thấy văn học dùng hình ảnh để chạm tới cảm xúc và xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Văn học phản chiếu và lý giải đời sống con người.
  • Có lúc văn học mở ra một cánh cửa khác, để ta nhìn lại những điều quen thuộc mà bấy lâu bỏ quên.
  • Nhờ văn học, ký ức cá nhân gặp gỡ số phận cộng đồng trong cùng một ngôn ngữ.
  • Với tôi, văn học không chỉ để thưởng thức mà còn để đối thoại với thời đại mình đang sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn học trung tính, phạm vi học thuật-nghệ thuật, chuẩn mực Ví dụ: Văn học phản chiếu và lý giải đời sống con người.
văn chương trung tính hơi văn phong cổ điển, thiên về phạm vi nghệ thuật Ví dụ: Anh ấy nghiên cứu văn chương hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm hoặc lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các tác phẩm văn chương và nghệ thuật ngôn từ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong văn bản viết và nghiên cứu.
  • Thường mang sắc thái nghệ thuật và sáng tạo khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn chương hoặc nghiên cứu liên quan đến văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "văn học hiện đại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghệ thuật khác như "nghệ thuật" hoặc "văn chương".
  • Khác biệt với "văn chương" ở chỗ "văn học" bao hàm cả nghiên cứu và lý luận về văn chương.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn học Việt Nam", "văn học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "văn học phong phú"), động từ (ví dụ: "nghiên cứu văn học"), và lượng từ (ví dụ: "một nền văn học").