Truyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tác phẩm văn học miêu tả tính cách nhân vật và diễn biến của sự kiện thông qua lời kể của nhà văn.
Ví dụ: Tôi mang theo một cuốn truyện để đọc trên tàu.
2.
danh từ
(thường dùng đi đôi với kinh). Sách giải thích kinh nghĩa do các nhà triết học của Trung Quốc thời cổ viết.
Nghĩa 1: Tác phẩm văn học miêu tả tính cách nhân vật và diễn biến của sự kiện thông qua lời kể của nhà văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay mẹ đọc cho em nghe một truyện rất hay.
  • Em mượn một cuốn truyện ở thư viện để đọc trước khi ngủ.
  • Bạn Minh đang viết một truyện về chú mèo lạc đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo giao nhiệm vụ tóm tắt nội dung một truyện mà em yêu thích.
  • Khi đọc truyện, em thấy nhân vật chính thay đổi dần qua từng biến cố.
  • Cả nhóm bàn luận xem truyện kết thúc mở có khiến người đọc suy nghĩ nhiều hơn không.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang theo một cuốn truyện để đọc trên tàu.
  • Có những truyện không ồn ào chi tiết, chỉ lặng lẽ soi vào đời người như một tấm gương nhỏ.
  • Đôi khi ta đọc truyện để tìm câu trả lời, rồi nhận ra điều quý giá là những câu hỏi còn bỏ ngỏ.
  • Một truyện viết giản dị nhưng chân thành có thể lay động hơn mọi kỹ xảo cầu kỳ.
Nghĩa 2: (thường dùng đi đôi với kinh). Sách giải thích kinh nghĩa do các nhà triết học của Trung Quốc thời cổ viết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các câu chuyện kể, đặc biệt là những câu chuyện có tính giải trí hoặc giáo dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, phê bình văn học hoặc giới thiệu sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, là một thể loại văn học quan trọng, thường được sử dụng để sáng tác và phân tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể mang tính giải trí hoặc giáo dục tùy vào nội dung.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn học hoặc câu chuyện có cấu trúc rõ ràng.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Có thể thay thế bằng "câu chuyện" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyện" trong giao tiếp hàng ngày, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Truyện" thường có cấu trúc và nội dung phức tạp hơn "chuyện".
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "truyện" và "tiểu thuyết"; "truyện" thường ngắn hơn và có thể không có cốt truyện phức tạp như "tiểu thuyết".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "truyện cổ tích", "truyện ngắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dài), động từ (đọc, viết), và lượng từ (một, nhiều).