Hồi ký

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể kí ghi lại những điều còn nhớ sau khi đã trải qua, đã chứng kiến sự việc.
Ví dụ: Anh đang biên soạn hồi ký sau nhiều năm đi xa.
Nghĩa: Thể kí ghi lại những điều còn nhớ sau khi đã trải qua, đã chứng kiến sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể rằng bà đang viết hồi ký về tuổi thơ ở làng.
  • Cô giáo cho chúng em đọc một đoạn hồi ký để hiểu thêm về lịch sử.
  • Ba giữ cuốn hồi ký của ông nội như một kho báu trong tủ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên giá sách, mình thấy một tập hồi ký ghi lại chặng đường đi dạy của cô hiệu trưởng.
  • Bạn ấy nói muốn viết hồi ký về những mùa hè tình nguyện đã trải qua.
  • Đọc hồi ký của nhà thám hiểm, mình hình dung được những ngày ông băng qua sa mạc.
3
Người trưởng thành
  • Anh đang biên soạn hồi ký sau nhiều năm đi xa.
  • Trong hồi ký, bà không chỉ kể sự kiện mà còn soi lại những vết xước trong lòng.
  • Những trang hồi ký mở ra một hành trình tự vấn, giữa tiếng ồn của đời sống đô thị.
  • Tôi khép cuốn hồi ký lại, thấy mùi mặn của biển vẫn phảng phất trên từng dòng chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể kí ghi lại những điều còn nhớ sau khi đã trải qua, đã chứng kiến sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồi ký trung tính, học thuật/báo chí, phạm vi văn học; không hàm khen chê Ví dụ: Anh đang biên soạn hồi ký sau nhiều năm đi xa.
tự truyện trung tính, phổ thông; gần nghĩa về văn xuôi đời sống cá nhân nhưng thiên kể trọn đời Ví dụ: Cuốn tự truyện của bà xuất bản năm ngoái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, tiểu sử hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là tự truyện và tiểu sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ghi lại hoặc chia sẻ những trải nghiệm cá nhân có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến trải nghiệm cá nhân.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm có tính chất tự truyện hoặc hồi tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tự truyện"; hồi ký thường tập trung vào sự kiện cụ thể hơn.
  • Chú ý đến tính chính xác và trung thực khi viết hồi ký.
  • Để tự nhiên và chính xác, cần có sự cân nhắc về ngữ cảnh và đối tượng độc giả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hồi ký của tôi', 'những hồi ký đáng nhớ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'đáng nhớ'), động từ (như 'viết'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới