Kịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật dùng sân khấu trình bày hành động và đối thoại của các nhân vật, để phản ánh những xung đột trong đời sống xã hội.
Ví dụ:
Kịch là nghệ thuật sân khấu phản ánh xung đột xã hội qua hành động và đối thoại.
Nghĩa: Nghệ thuật dùng sân khấu trình bày hành động và đối thoại của các nhân vật, để phản ánh những xung đột trong đời sống xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em xem kịch ở nhà văn hoá và ai cũng chăm chú.
- Cô giáo bảo kịch kể chuyện bằng lời nói và hành động của diễn viên trên sân khấu.
- Em thích kịch vì xem xong hiểu vì sao các nhân vật giận, vui hay làm hoà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vở kịch ở trường nói về mâu thuẫn trong gia đình và cách mọi người lắng nghe nhau.
- Nhìn diễn viên đối thoại căng thẳng trên sân khấu, mình thấy kịch soi chiếu những rắc rối của đời thường.
- Bạn mình đóng kịch về bạo lực học đường, lời thoại ngắn mà chạm, làm cả hội trường im lặng.
3
Người trưởng thành
- Kịch là nghệ thuật sân khấu phản ánh xung đột xã hội qua hành động và đối thoại.
- Tôi tìm đến kịch khi muốn nhìn thẳng vào những va đập của đời sống mà báo chí không nói hết.
- Có vở kịch khép màn, nhưng dư âm tranh cãi của các nhân vật cứ tiếp tục trong lòng khán giả.
- Trong kịch, một câu thoại đúng chỗ có thể làm lộ ra cả lớp xung đột đang âm ỉ dưới bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc nghệ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn hoặc giảng dạy kịch nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói trong bối cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại hình nghệ thuật sân khấu.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
- Có thể thay thế bằng từ "vở kịch" khi muốn chỉ một tác phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kịch tính" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hài kịch" hay "bi kịch" ở thể loại và nội dung.
- Chú ý phân biệt giữa "kịch" như một loại hình nghệ thuật và "kịch bản" là văn bản của vở kịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vở kịch", "kịch hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), động từ (xem, diễn), và lượng từ (một, vài).





