Sân khấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sàn dùng cho diễn viên trình bày tiết mục.
Ví dụ:
Khán giả im lặng khi cô diễn viên tiến ra sân khấu.
2.
danh từ
Nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu; nghệ thuật sân khấu (nói tắt).
Ví dụ:
Cô ấy theo nghề sân khấu nhiều năm.
Nghĩa 1: Sàn dùng cho diễn viên trình bày tiết mục.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn bật sáng, các bạn bước lên sân khấu múa.
- Em đứng dưới sân khấu cổ vũ chị hát.
- Tấm rèm mở ra, sân khấu hiện lên thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hồi hộp trước khi bước ra giữa sân khấu.
- Từ hàng ghế đầu, mình nhìn rõ phông nền và mép sân khấu.
- Tiếng trống vang lên, cả sân khấu như bừng tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Khán giả im lặng khi cô diễn viên tiến ra sân khấu.
- Tôi chọn ngồi gần lối lên xuống sân khấu để quan sát chuyển cảnh.
- Khi ánh đèn quét qua, mép sân khấu lộ rõ những vết sơn cũ.
- Đêm diễn khép lại, sân khấu trơ trọi với chiếc ghế gỗ bỏ quên.
Nghĩa 2: Nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu; nghệ thuật sân khấu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Em thích sân khấu vì được xem kịch vui.
- Cô giáo bảo sân khấu giúp kể chuyện bằng diễn viên.
- Bạn Lan mơ làm nghề sân khấu khi lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình chọn câu lạc bộ sân khấu để luyện diễn xuất.
- Tác phẩm này được giới sân khấu khen về dàn dựng.
- Bạn tớ bảo sân khấu cho cậu ấy cảm giác được sống trong câu chuyện.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy theo nghề sân khấu nhiều năm.
- Sân khấu cần kịch bản tốt và đạo diễn có tầm.
- Có lúc sân khấu bùng nổ, có lúc lặng đi để khán giả tự nghĩ.
- Nếu điện ảnh là bức tranh lớn, thì sân khấu là nhịp thở gần gũi giữa người kể và người xem.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sàn dùng cho diễn viên trình bày tiết mục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sân khấu | Trung tính, chuyên biệt nghệ thuật, dùng chung trong nghề và đại chúng Ví dụ: Khán giả im lặng khi cô diễn viên tiến ra sân khấu. |
| sàn diễn | Trung tính, chuyên môn; dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp thay thế tốt Ví dụ: Kỹ thuật ánh sáng trên sàn diễn cần điều chỉnh. |
| khán đài | Trung tính; đối lập vị trí người xem/người diễn, dùng phổ biến Ví dụ: Khán đài đã kín chỗ trước khi sân khấu mở màn. |
Nghĩa 2: Nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu; nghệ thuật sân khấu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sân khấu | Trung tính, khái quát, dùng trong phê bình nghệ thuật và báo chí Ví dụ: Cô ấy theo nghề sân khấu nhiều năm. |
| kịch trường | Hơi cổ/văn chương; dùng trong nghiên cứu, báo chí văn nghệ Ví dụ: Kịch trường Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới. |
| điện ảnh | Trung tính; bộ môn biểu đạt khác, thường đặt trong thế đối sánh Ví dụ: Điện ảnh và sân khấu có ngôn ngữ thể hiện riêng. |
| truyền hình | Trung tính; ngành trình diễn/ghi hình đối lập trong so sánh lĩnh vực Ví dụ: Truyền hình và sân khấu có đối tượng khán giả khác nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các buổi biểu diễn hoặc sự kiện giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi thảo luận về nghệ thuật biểu diễn, tổ chức sự kiện hoặc trong các bài viết phê bình nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về cuộc sống như một "sân khấu" lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nghệ thuật biểu diễn, quản lý sự kiện và thiết kế sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ đến sự sáng tạo và giải trí.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến biểu diễn nghệ thuật.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nghệ thuật hoặc biểu diễn.
- Có thể thay thế bằng từ "sàn diễn" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sàn diễn" khi chỉ không gian biểu diễn cụ thể.
- Khác biệt với "sân chơi" ở chỗ "sân khấu" mang tính nghệ thuật và biểu diễn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sân khấu lớn", "sân khấu ngoài trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, biểu diễn), và các danh từ khác (nghệ thuật, diễn viên).





