Khán đài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có bệ cao để xem biểu diễn thi đấu.
Ví dụ:
Khán đài chật kín người hâm mộ.
Nghĩa: Nơi có bệ cao để xem biểu diễn thi đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngồi trên khán đài xem đội bạn đá bóng.
- Bố bế em lên khán đài để thấy rõ sân khấu.
- Cờ trên khán đài bay phần phật theo gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng reo vang dậy từ khán đài khi đội nhà ghi bàn.
- Từ khán đài, mình nhìn thấy cả vạch xuất phát rõ như trên bản đồ.
- Bạn và mình hẹn nhau ở khán đài phía đông để cổ vũ câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Khán đài chật kín người hâm mộ.
- Tối đó, khán đài như rung lên theo từng nhịp trống, kéo khán giả vào một làn sóng cảm xúc chung.
- Đứng trên khán đài, tôi thấy những khuôn mặt rạng rỡ hòa vào biển ánh đèn.
- Sau trận cuối mùa, khán đài còn vương mùi pháo sáng và tiếng hát lẩn vào gió đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện thể thao, văn hóa có khán giả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sự kiện thể thao, văn hóa, hoặc các báo cáo liên quan đến tổ chức sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành tổ chức sự kiện, kiến trúc liên quan đến thiết kế không gian cho khán giả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả không gian dành cho khán giả trong các sự kiện.
- Tránh dùng khi không có yếu tố khán giả hoặc không gian bệ cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khán phòng" - nơi trong nhà dành cho khán giả.
- Chú ý không dùng "khán đài" cho các sự kiện không có khán giả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'khán đài lớn', 'khán đài chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, sửa chữa), và lượng từ (một, nhiều).





