Điện ảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật phản ánh hiện thực bằng những hình ảnh hoạt động liên tục, được thu vào phim rồi chiếu lên màn ảnh.
Ví dụ:
Điện ảnh là nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh chuyển động.
Nghĩa: Nghệ thuật phản ánh hiện thực bằng những hình ảnh hoạt động liên tục, được thu vào phim rồi chiếu lên màn ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích điện ảnh vì xem phim giúp em hiểu thêm về cuộc sống.
- Buổi chiều, cả lớp đi rạp để tìm hiểu về điện ảnh.
- Cô giáo kể rằng điện ảnh ghi lại những câu chuyện bằng hình ảnh chuyển động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ điện ảnh, mình nhìn thấy lịch sử hiện lên sống động chứ không chỉ là dòng chữ trong sách.
- Điện ảnh không chỉ giải trí mà còn mở ra những góc nhìn mới về con người và xã hội.
- Khi xem một bộ phim hay, mình cảm giác điện ảnh chạm vào cảm xúc thật của mình.
3
Người trưởng thành
- Điện ảnh là nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh chuyển động.
- Trước màn hình tối dần rồi bừng sáng, điện ảnh dẫn tôi đi qua những đời sống chưa từng chạm tới.
- Tôi tin điện ảnh có thể soi chiếu hiện thực, nhưng cũng biết nó luôn mang dấu ấn của người làm phim.
- Điện ảnh giúp ta tạm trú khỏi ngày thường, rồi trở về với đôi mắt mở rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghệ thuật phản ánh hiện thực bằng những hình ảnh hoạt động liên tục, được thu vào phim rồi chiếu lên màn ảnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điện ảnh | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật hoặc ngành công nghiệp. Ví dụ: Điện ảnh là nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh chuyển động. |
| phim ảnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ chung các tác phẩm điện ảnh hoặc lĩnh vực liên quan đến phim. Ví dụ: Anh ấy rất mê phim ảnh và thường xuyên đi xem phim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phim ảnh, rạp chiếu phim hoặc sở thích cá nhân liên quan đến xem phim.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nghệ thuật, phê bình phim, hoặc nghiên cứu về ngành công nghiệp phim ảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hoặc phân tích các tác phẩm điện ảnh, phong cách làm phim.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về sản xuất phim, kỹ thuật quay phim, hoặc lý thuyết điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
- Phong cách nghệ thuật khi được sử dụng trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh nghệ thuật, kỹ thuật hoặc lịch sử của phim ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phim ảnh hoặc nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các thể loại hoặc phong cách cụ thể (ví dụ: điện ảnh tài liệu, điện ảnh viễn tưởng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện truyền thông khác như truyền hình hoặc video.
- Khác biệt với "phim" ở chỗ "điện ảnh" bao hàm cả nghệ thuật và kỹ thuật làm phim, không chỉ là sản phẩm cuối cùng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành điện ảnh", "phim điện ảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "điện ảnh hiện đại"), động từ (ví dụ: "phát triển điện ảnh"), và các danh từ khác (ví dụ: "ngành điện ảnh").





