Phim
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật liệu dùng để chụp ảnh, làm bằng chất trong suốt được cán mỏng, trên bề mặt có tráng lớp thuốc nhạy ánh sáng.
Ví dụ:
Tiệm ảnh vẫn còn bán phim cho máy cơ.
2.
danh từ
Mảnh giấy nhựa đã thu được ảnh thật sau khi chụp, có thể in rửa thành ảnh trên giấy.
Ví dụ:
Tôi chọn ảnh từ dải phim mới rửa.
3.
danh từ
Tác phẩm điện ảnh ghi trên những cuộn phim để chiếu lên màn ảnh.
Ví dụ:
Tôi thích phim có kịch bản chặt chẽ.
Nghĩa 1: Vật liệu dùng để chụp ảnh, làm bằng chất trong suốt được cán mỏng, trên bề mặt có tráng lớp thuốc nhạy ánh sáng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho em xem cuộn phim chụp hình trong máy ảnh.
- Mẹ cẩn thận cất cuộn phim vào hộp để không bị sáng.
- Bạn Minh nói phải giữ phim khô và sạch khi chụp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ ảnh lắp cuộn phim mới vào máy, nghe một tiếng tách nhẹ.
- Phim cảm quang cần tránh ánh nắng trực tiếp, nếu không ảnh sẽ hỏng.
- Cậu ấy tò mò về cách hạt bạc trên phim biến ánh sáng thành hình ảnh.
3
Người trưởng thành
- Tiệm ảnh vẫn còn bán phim cho máy cơ.
- Họ nâng niu từng cuộn phim như giữ lại hơi thở của thời gian.
- Trong bóng tối phòng tráng, cuộn phim nằm im chờ được đánh thức bởi hóa chất.
- Chất hạt của phim mang một vẻ đẹp mà cảm biến số khó bắt chước.
Nghĩa 2: Mảnh giấy nhựa đã thu được ảnh thật sau khi chụp, có thể in rửa thành ảnh trên giấy.
1
Học sinh tiểu học
- Chú rửa ảnh xong đưa em xem phim có hình cả lớp.
- Em soi phim trước cửa sổ thấy hiện rõ khuôn mặt mẹ.
- Cô dặn không được sờ tay vào mặt phim kẻo bị bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan kẹp dải phim vào khung, ngắm những khung hình âm bản.
- Thợ ảnh đánh số từng đoạn phim để dễ chọn ảnh cần in.
- Cậu giữ phim trong bì nhựa, sợ xước mất kỉ niệm buổi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn ảnh từ dải phim mới rửa.
- Anh cầm dải phim lên đèn, nhận ra nụ cười đã lâu không nhìn lại.
- Những khung hình âm bản đen nâu như một ký ức đảo chiều.
- Tôi cuộn phim vào bìa, nghe tiếng sột soạt mỏng manh của quá khứ.
Nghĩa 3: Tác phẩm điện ảnh ghi trên những cuộn phim để chiếu lên màn ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay cả nhà xem phim ở rạp.
- Em thích phim kể chuyện bạn nhỏ cứu chú chó lạc.
- Cô chiếu phim khoa học cho cả lớp xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim mới ở rạp đang gây sốt vì nội dung cảm động.
- Cậu ấy xem phim trinh thám để học cách sắp xếp manh mối.
- Sau giờ học, cả nhóm bàn luận về thông điệp của phim.
3
Người trưởng thành
- Tôi thích phim có kịch bản chặt chẽ.
- Có những bộ phim mở ra một miền ký ức mà ta tưởng đã quên.
- Khi rời rạp, tôi thấy phim còn vang trong mình như một bản nhạc lặng.
- Một bộ phim hay không chỉ kể chuyện, nó thắp sáng cách ta nhìn thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tác phẩm điện ảnh hoặc chương trình truyền hình mà mọi người xem để giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tác phẩm điện ảnh trong các bài viết phê bình, phân tích hoặc thông báo về ngành công nghiệp điện ảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh hoặc làm chủ đề cho các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ vật liệu chụp ảnh hoặc các cuộn phim trong ngành nhiếp ảnh và điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản viết hoặc thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh chuyên ngành và giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm điện ảnh hoặc vật liệu chụp ảnh.
- Tránh dùng từ này khi muốn chỉ các hình thức nghệ thuật khác như hội họa hay âm nhạc.
- Có thể thay thế bằng từ "tác phẩm điện ảnh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "phim" với "ảnh" khi nói về sản phẩm cuối cùng của quá trình chụp ảnh.
- "Phim" trong ngữ cảnh điện ảnh thường không cần thêm từ bổ nghĩa, nhưng trong nhiếp ảnh có thể cần rõ ràng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "phim" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộn phim", "bộ phim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, dở), động từ (xem, chiếu), lượng từ (một, hai).





