Màn ảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bề mặt để tiếp nhận các tia sáng từ máy chiếu phim hoặc máy vô tuyến truyền hình và làm hiện lên hình ảnh.
Ví dụ: Màn ảnh sáng lên, bộ phim bắt đầu.
Nghĩa: Bề mặt để tiếp nhận các tia sáng từ máy chiếu phim hoặc máy vô tuyến truyền hình và làm hiện lên hình ảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô tắt đèn để hình hiện rõ trên màn ảnh.
  • Cả lớp chăm chú nhìn lên màn ảnh xem phim khoa học.
  • Em lau bụi để màn ảnh sạch và sáng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn trong phòng mờ đi, cảnh rừng mưa dần hiện lên trên màn ảnh.
  • Cậu ấy điều chỉnh tiêu cự, hình trên màn ảnh bớt nhòe và nét hẳn.
  • Khi dòng chữ chạy trên màn ảnh, cả lớp im lặng đọc theo.
3
Người trưởng thành
  • Màn ảnh sáng lên, bộ phim bắt đầu.
  • Có những khuôn mặt chỉ rực rỡ trên màn ảnh, còn ngoài đời lại mong manh khó đoán.
  • Tôi vẫn giữ thói quen tắt điện thoại khi ánh sáng đầu tiên chạm lên màn ảnh rạp.
  • Đêm mưa, ngồi trước màn ảnh, tôi thấy thành phố xa lạ bỗng gần như ngay bên cửa sổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bề mặt để tiếp nhận các tia sáng từ máy chiếu phim hoặc máy vô tuyến truyền hình và làm hiện lên hình ảnh.
Từ đồng nghĩa:
màn hình màn chiếu
Từ Cách sử dụng
màn ảnh Trung tính, dùng để chỉ bề mặt hiển thị hình ảnh, thường trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc truyền hình. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Màn ảnh sáng lên, bộ phim bắt đầu.
màn hình Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bề mặt hiển thị hình ảnh của nhiều thiết bị điện tử (tivi, máy tính, điện thoại). Ví dụ: Chiếc tivi có màn hình lớn và sắc nét.
màn chiếu Chuyên biệt, dùng để chỉ bề mặt phẳng dùng để chiếu hình ảnh lên, thường trong rạp phim, hội trường. Ví dụ: Khán giả chăm chú nhìn lên màn chiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xem phim hoặc chương trình truyền hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về điện ảnh, truyền hình hoặc công nghệ hiển thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến thị giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thiết bị hiển thị hình ảnh như máy chiếu hoặc tivi.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến hình ảnh hoặc thiết bị hiển thị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "màn hình" trong một số ngữ cảnh công nghệ hiện đại.
  • Khác biệt với "màn hình" ở chỗ "màn ảnh" thường liên quan đến hình ảnh động từ máy chiếu hoặc tivi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màn ảnh rộng", "màn ảnh nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, nhỏ), động từ (chiếu, hiện lên), và các từ chỉ định (này, đó).
màn hình màn chiếu phông ti vi hình ảnh phim chiếu xem nhìn máy chiếu