Hình ảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong trí.
Ví dụ:
Tôi lưu lại hình ảnh buổi sum họp gia đình.
2.
danh từ
Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.
Ví dụ:
Tác giả dùng hình ảnh giản dị mà thấm.
Nghĩa 1: Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong trí.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chụp hình ảnh em đang thổi nến.
- Trong album có hình ảnh cả lớp đi tham quan.
- Em nhìn hình ảnh con mèo trong máy tính và mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm hình ảnh sương sớm trên hồ khiến cả nhóm lặng người.
- Đi qua bờ biển vắng, hình ảnh hàng dừa in trên nền trời làm tôi nhớ mãi.
- Khi tắt màn hình, hình ảnh pháo hoa vẫn còn đọng trong đầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưu lại hình ảnh buổi sum họp gia đình.
- Giữa thành phố ồn ào, hình ảnh cụ già bán vé số khiến tôi lặng đi.
- Có những hình ảnh không cần chú thích, chúng tự nói bằng ánh mắt và màu trời.
- Sau một chuyến đi dài, hình ảnh về con đường đất đỏ cứ trở lại trong tôi như một cuộn phim chậm.
Nghĩa 2: Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng hình ảnh "mưa rơi như rắc đường" để tả cơn mưa nhẹ.
- Bạn Minh tả con diều bằng hình ảnh "bay như con chim nhỏ".
- Câu chuyện có nhiều hình ảnh làm em dễ tưởng tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thơ dựng lên hình ảnh "con sông mệt mỏi" để nói về nỗi buồn tuổi mới lớn.
- Cô giáo khen bạn dùng hình ảnh so sánh khiến đoạn văn sáng hơn.
- Bạn tôi ví thời gian là kẻ trộm; hình ảnh ấy khiến cả lớp bật cười rồi suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Tác giả dùng hình ảnh giản dị mà thấm.
- Một hình ảnh ẩn dụ đúng chỗ có thể mở ra cả thế giới trong câu văn.
- Khi diễn thuyết, anh chọn hình ảnh con thuyền qua sóng để chở ý tưởng đi xa hơn.
- Có lúc, một hình ảnh ngắn gọn thay cho mọi lập luận, như mũi kim chạm trúng chỗ cần nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong trí.
Từ đồng nghĩa:
ảnh bức ảnh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình ảnh | trung tính, phổ thông; phạm vi đời sống và kỹ thuật; không tu từ Ví dụ: Tôi lưu lại hình ảnh buổi sum họp gia đình. |
| ảnh | trung tính, phổ thông; hơi hẹp hơn, thiên về sản phẩm chụp Ví dụ: Tôi xem lại ảnh cũ trong album. |
| bức ảnh | trung tính, khẩu ngữ–viết; đơn vị cụ thể Ví dụ: Treo một bức ảnh lên tường. |
| thực thể | trang trọng, khoa học; đối lập vật gốc với hình tái hiện Ví dụ: Cầm nắm được thực thể, không chỉ nhìn qua hình ảnh. |
Nghĩa 2: Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình ảnh | tu từ, phê bình văn học; trung tính–chuyên biệt Ví dụ: Tác giả dùng hình ảnh giản dị mà thấm. |
| hình tượng | trang trọng, văn chương; sắc thái học thuật Ví dụ: Bài thơ giàu hình tượng. |
| sáo mòn | đánh giá, phê bình; trung tính–tiêu cực Ví dụ: Câu văn sáo mòn, thiếu hình ảnh. |
| khô khan | đánh giá phong cách; trung tính, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Lối diễn đạt khô khan, ít hình ảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bức ảnh hoặc hình tượng cụ thể mà mọi người có thể nhìn thấy hoặc tưởng tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các bức ảnh minh họa hoặc để diễn đạt ý tưởng một cách sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra những hình tượng gợi cảm, giàu sức gợi tả trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến nhiếp ảnh, đồ họa, hoặc công nghệ hình ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cụ thể và sinh động, thường mang tính trực quan.
- Phong cách có thể trang trọng trong văn bản viết, nhưng cũng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả một bức ảnh hoặc hình tượng cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý tưởng trừu tượng mà không có yếu tố trực quan.
- Có thể thay thế bằng từ "bức ảnh" khi chỉ đơn thuần nói về ảnh chụp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bức ảnh" khi chỉ nói về ảnh chụp cụ thể.
- Khác biệt với "hình tượng" ở chỗ "hình ảnh" thường cụ thể và trực quan hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình ảnh đẹp", "hình ảnh của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (chụp, lưu giữ), và các từ chỉ định (này, đó).





